splashy

/'splæʃi/
tính từ
  1. làm bắn toé; dễ làm bắn toé, ướt át, bùn lầy
  2. đầy vết bắn toé
  3. (thông tục) hấp dẫn, làm chú ý

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

splashy
The toddler makes a splashy mess in the puddle.