showy

/'ʃoui/
Học thuật
Thân thiện
showy

The actress wore a showy diamond necklace to the premiere.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Loè loẹt, phô trương: Có vẻ ngoài sặc sỡ, rực rỡ hoặc bắt mắt một cách quá mức, thường với mục đích thu hút sự chú ý nhưng có thể thiếu tinh tế hoặc sang trọng thực sự.
    • Hào nhoáng, bề ngoài: Thu hút sự chú ý bằng vẻ bề ngoài nổi bật, lộng lẫy nhưng có thể không giá trị thực chất bên trong.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She wore a showy dress covered in sequins to the party. ( ấy mặc một chiếc váy loè loẹt lấp lánh hạt cườm đến bữa tiệc.)
    • The garden was full of showy but short-lived flowers. (Khu vườn đầy những bông hoa sặc sỡ nhưng chóng tàn.)
    • He avoids showy displays of wealth. (Anh ấy tránh những màn phô trương của cải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "showy performance": màn trình diễn phô trương kỹ thuật, hoa mỹ.

    • The pianist gave a showy performance full of technical flourishes. (Nghệ sĩ dương cầm đã một màn trình diễn phô trương đầy những kỹ thuật điêu luyện.)
  • "showy but shallow": hào nhoáng nhưng nông cạn.

    • The film's special effects were showy but shallow, lacking a good story. (Hiệu ứng đặc biệt của bộ phim thì hào nhoáng nhưng nông cạn, thiếu đi một cốt truyện hay.)
Biến thể từ gần giống
  • Showily (phó từ): một cách loè loẹt, phô trương.

    • The room was showily decorated with gold paint. (Căn phòng được trang trí một cách loè loẹt với sơn màu vàng.)
  • Showiness (danh từ): sự loè loẹt, sự phô trương.

    • The showiness of his style sometimes distracts from the content. (Sự phô trương trong phong cách của anh ta đôi khi làm phân tâm khỏi nội dung.)
Từ đồng nghĩa
  • Ostentatious: phô trương, khoe khoang.
  • Flashy: sặc sỡ, loè loẹt.
  • Gaudy: lòe loẹt, sặc sỡ (mang nghĩa tiêu cực hơn).
Từ trái nghĩa
  • Subtle: tinh tế, kín đáo.
  • Understated: giản dị, không phô trương.
  • Restrained: chừng mực, kín đáo.
Thành ngữ liên quan
  • All show and no go: Chỉ có vẻ bề ngoài hào nhoáng nhưng không thực lực/thực chất bên trong.
    • That sports car is beautiful, but it's all show and no go. (Chiếc xe thể thao đó đẹp đấy, nhưng chỉ hào nhoáng bề ngoài chứ chạy không nhanh.)
showy

The actress wore a showy diamond necklace to the premiere.

tính từ
  1. loè loẹt, phô trương