spoor

/spuə/
Học thuật
Thân thiện
spoor

The hounds followed the fox's spoor through the forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Dấu vết, vết đi: Chỉ đường mòn, dấu chân, hoặc các dấu hiệu khác (như phân, mùi hương) do một con vật để lại khi di chuyển, thường được người đi săn sử dụng để theo dõi.
    • Hơi: Mùi đặc trưng của con vật còn lưu lại trong không khí hoặc trên đường đi.
  2. Động từ (ít phổ biến hơn):

    • Theo dấu, theo vết: Hành động truy tìm hoặc đi theo dấu vết của một con vật.
    • Theo hơi: Hành động dựa vào mùi hương để lần theo con vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The hunter examined the fresh spoor to determine the size and direction of the deer. (Người thợ săn kiểm tra dấu vết mới để xác định kích thước hướng đi của con hươu.)
    • The dogs picked up the fox's spoor near the riverbank. (Những con chó đánh hơi thấy hơi của con cáo gần bờ sông.)
    • Finding the lion's spoor was the first step in the tracking expedition. (Việc tìm thấy vết đi của sư tử bước đầu tiên trong chuyến thám hiểm theo dõi.)
  • Động từ:

    • The rangers spoor the elusive leopard through the dense forest. (Các kiểm lâm viên theo dấu con báo hoa mai khó nắm bắt xuyên qua khu rừng rậm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be on the spoor of": Đang theo dõi, đang lần theo dấu vết của ai đó hoặc thứ đó.
    • The detectives are on the spoor of the missing documents. (Các điều tra viên đang lần theo dấu vết của những tài liệu bị mất.)
  • "To lose the spoor": Mất dấu, không còn theo được dấu vết nữa.
    • The heavy rain caused the search party to lose the spoor. (Mưa lớn khiến đội tìm kiếm mất dấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Tracking (n): Hành động theo dõi dấu vết.
  • Trail (n): Đường mòn, vết tích để lại (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho người vật).
  • Scent (n): Mùi hương, đặc biệt mùi của động vật.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Track, trail, trace, footprint, scent.
  • Động từ: Track, trail, trace, follow.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến)

spoor

The hounds followed the fox's spoor through the forest.

danh từ
  1. dấu đi (súc vật), vết chân (súc vật); hơi (súc vật)
động từ
  1. theo dấu (súc vật); theo hơi (súc vật)