spar

/spɑ:/
Học thuật
Thân thiện
spar

Two boxers spar in the ring during a training session.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cuộc đấu , cuộc đấu tập: Một buổi tập luyện đấm bốc hoặc thuật, trong đó các đối thủ thực hành các kỹ thuật không cố gắng đánh bại nhau một cách quyết liệt.
    • Sự cãi nhau, sự đấu khẩu: Một cuộc tranh luận hoặc trao đổi lời qua tiếng lại, thường mang tính thử thách nhưng không nghiêm trọng.
    • Trụ, cột, : Một thanh hoặc cột chắc chắn bằng gỗ hoặc kim loại, dùng để làm cột buồm trên tàu thuyền hoặc làm cấu trúc chịu lực (như dọc cánh máy bay).
  2. Động từ:

    • Đấu tập, đấu : Tham gia vào một cuộc đấu tập trong quyền anh hoặc thuật, tập trung vào kỹ thuật phòng thủ hơn tấn công thật sự.
    • Cãi nhau, đấu khẩu: Tranh luận hoặc trao đổi những lời lẽ sắc bén, thường theo cách thân thiện hoặc để thử thách ý kiến của nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The two boxers had a friendly spar before the main event. (Hai quyền anh một cuộc đấu tập thân thiện trước sự kiện chính.)
    • Their political discussion was more of a good-natured spar than a serious argument. (Cuộc thảo luận chính trị của họ giống một cuộc đấu khẩu vui vẻ hơn một cuộc tranh cãi nghiêm túc.)
    • The sailor climbed the spar to adjust the sail. (Người thủy thủ trèo lên cột buồm để điều chỉnh cánh buồm.)
  • Động từ:

    • He spars with his trainer three times a week to improve his footwork. (Anh ấy đấu tập với huấn luyện viên ba lần một tuần để cải thiện bước di chuyển.)
    • The politicians sparred over the new policy during the debate. (Các chính trị gia đã đấu khẩu về chính sách mới trong cuộc tranh luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sparring partner": Đối tác đấu tập, người thường xuyên đấu tập với một ; cũng có thể chỉ người thường xuyên tranh luận với ai đó để giúp họ rèn luyện tư duy.
    • A good sparring partner is essential for a boxer's development. (Một đối tác đấu tập tốt điều cần thiết cho sự phát triển của một quyền anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Sparring (danh động từ): Hành động đấu tập hoặc đấu khẩu.
    • The sparring session lasted for five rounds. (Buổi đấu tập kéo dài năm hiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Động từ (đấu tập): Practice fight, train.
  • Động từ (đấu khẩu): Argue, debate, wrangle, bandy words.
  • Danh từ (trụ, cột): Pole, beam, mast, boom.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Spar with someone: Đấu tập/đấu khẩu với ai đó.
    • She loves to spar with her brother about movies. ( ấy thích đấu khẩu với anh trai về phim ảnh.)
Thành ngữ liên quan
  • "Spar for time" (ít phổ biến hơn): Cố gắng kéo dài thời gian, thường bằng cách tranh luận hoặc trì hoãn.
    • The lawyer tried to spar for time by asking for more evidence. (Luật sư cố gắng kéo dài thời gian bằng cách yêu cầu thêm bằng chứng.)
spar

Two boxers spar in the ring during a training session.

danh từ
  1. trụ, cột (để làm cột buồm)
  2. (hàng không) dọc (của cánh máy bay)
ngoại động từ
  1. (hàng hải) đóng trụ, đóng cột (vào tàu, để làm cột buồm...)
danh từ
  1. (khoáng chất) Spat
  2. cuộc chọi gà
  3. cuộc đấu
  4. sự cãi nhau, sự đấu khẩu
nội động từ
  1. (thể dục,thể thao) ở vào tư thế sẵn sàng đánh đỡ
  2. đánh nhau ()
  3. cãi nhau, đấu khẩu