sopor
/'soupə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giấc ngủ thiếp, trạng thái ngủ sâu bất thường: "sopor" là một trạng thái ngủ sâu, mê mệt, khó đánh thức, thường do bệnh lý hoặc tác dụng của thuốc gây ra.
- Hôn mê nhẹ: Một trạng thái ý thức bị suy giảm nghiêm trọng, người bệnh không phản ứng với các kích thích bình thường nhưng không sâu như hôn mê hoàn toàn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The patient remained in a deep sopor for several hours after the surgery. (Bệnh nhân vẫn trong trạng thái ngủ thiếp sâu vài giờ sau cuộc phẫu thuật.)
- The medication can induce a state of sopor. (Thuốc đó có thể gây ra trạng thái hôn mê nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to fall into a sopor": rơi vào trạng thái ngủ thiếp/hôn mê nhẹ.
- After the high fever, the child fell into a sopor. (Sau cơn sốt cao, đứa trẻ rơi vào trạng thái hôn mê nhẹ.)
"soporific state": trạng thái gây ngủ hoặc trạng thái ngủ sâu (đây là cách dùng mô tả, không phải từ ghép với "sopor").
- The room's warmth created a soporific state. (Hơi ấm trong phòng tạo ra một trạng thái buồn ngủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Soporific (tính từ): gây buồn ngủ, gây ngủ.
- The lecture had a soporific effect on the audience. (Bài giảng có tác dụng gây buồn ngủ đối với khán giả.)
- Soporose (tính từ): ở trong trạng thái ngủ thiếp.
Từ đồng nghĩa
- Stupor: trạng thái mê man, hôn mê.
- Lethargy: trạng thái lờ đờ, uể oải.
- Torpor: trạng thái trì trệ, mê mệt.
Lưu ý
- "Sopor" là một thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong văn bản y học hoặc văn chương mô tả, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
- Không nhầm lẫn với từ "soap" (xà phòng) về mặt phát âm và nghĩa.
danh từ
- (y học) giấc ngủ thiếp; hôn mê nhẹ