spore

/spɔ:/
Học thuật
Thân thiện
spore

A mushroom releases its spores into the air.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bào tử: Một tế bào hoặc cấu trúc nhỏ, thường đơn bào, khả năng phát triển thành một cá thể mới không cần quá trình kết hợp giữa các giao tử. Đây hình thức sinh sảntính phổ biếnnhiều loài thực vật không hoa, nấm, vi khuẩn một số động vật nguyên sinh.
    • Mầm, mầm mống (nghĩa bóng): Dùng để chỉ nguồn gốc hoặc nguyên nhân ban đầu có thể phát triển thành một cái đó lớn hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa chính):
    • Ferns reproduce by releasing spores. (Dương xỉ sinh sản bằng cách phát tán bào tử.)
    • The mushroom's gills contain millions of microscopic spores. (Các phiến dưới nấm chứa hàng triệu bào tử vi .)
  • Danh từ (nghĩa bóng):
    • His idea was the spore of a great revolution. (Ý tưởng của anh ấy mầm mống của một cuộc cách mạng vĩ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học, thuật ngữ spore thường được dùng kèm với các tính từ chỉ nguồn gốc hoặc chức năng để tạo thành các cụm từ chuyên ngành, dụ: (bào tử nội sinh), (bào tử động).
  • Trong văn chương hoặc báo chí, spore có thể được dùng một cách ẩn dụ để nói về nguồn gốc của một ý tưởng, phong trào hoặc xung đột.
Biến thể từ gần giống
  • Sporulate (động từ): Hình thành bào tử.
    • The fungus will sporulate under favorable conditions. (Nấm sẽ hình thành bào tử trong điều kiện thuận lợi.)
  • Sporulation (danh từ): Sự hình thành bào tử.
  • Sporangium (danh từ): Túi bào tử, cấu trúc chứa bào tử.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa chính (sinh học): Bào tử. (Không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Anh cho thuật ngữ khoa học này).
  • Nghĩa bóng: Germ (mầm mống), seed (hạt giống, nguyên nhân), origin (nguồn gốc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến nào với từ 'spore' do đây danh từ chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'spore'.

spore

A mushroom releases its spores into the air.

danh từ
  1. (sinh vật học) bào tử
  2. (nghĩa bóng) mầm, mầm mống