sporozoa

Định nghĩa

Danh từ số nhiều (dạng số ít: sporozoon hoặc sporozoan): - Động vật nguyên sinh ký sinh: "sporozoa" một nhóm động vật nguyên sinh (protozoa) đặc điểm chính sống ký sinh bắt buộc, thường không di chuyểndạng trưởng thành. Chúng chu kỳ sống phức tạp, thường bao gồm giai đoạn sinh sản bằng bào tử (spore). Nhóm này bao gồm các sinh vật gây bệnh như Plasmodium (gây sốt rét), coccidia (gây bệnh cầu trùng), piroplasm (gây bệnh piroplasmosis).

dụ sử dụng
  • (Động vật nguyên sinh ký sinh nguyên nhân gây ra nhiều bệnh nghiêm trọngngười động vật.)
  • (Việc nghiên cứu động vật nguyên sinh ký sinh rất quan trọng để hiểu về bệnh sốt rét các bệnh nhiễm ký sinh trùng khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to the phylum Apicomplexa": hầu hết sporozoa thuộc ngành Apicomplexa, đặc trưng bởi cấu trúc đỉnh phức tạp giúp chúng xâm nhập tế bào chủ.

    • Plasmodium, a member of sporozoa, belongs to the phylum Apicomplexa. (Plasmodium, một thành viên của động vật nguyên sinh ký sinh, thuộc ngành Apicomplexa.)
  • "life cycle of sporozoa": chu kỳ sống của sporozoa thường bao gồm sự luân phiên giữa sinh sảntính hữu tính, thường cần hai vật chủ khác nhau.

    • The life cycle of sporozoa involves both asexual and sexual reproduction. (Chu kỳ sống của động vật nguyên sinh ký sinh bao gồm cả sinh sảntính hữu tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Sporozoan (danh từ/ tính từ): một sinh vật thuộc nhóm sporozoa, hoặc liên quan đến nhóm này.
    • The sporozoan parasite invades red blood cells. (Ký sinh trùng sporozoa xâm nhập vào hồng cầu.)
  • Sporozoite (danh từ): giai đoạn di động của sporozoa, thường xâm nhập tế bào chủ.
    • Sporozoites are released from the oocyst. (Các sporozoite được giải phóng khỏi nang trứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Apicomplexan: tên gọi khác của sporozoa, dựa trên phân loại hiện đại (ngành Apicomplexa).
    • Apicomplexans are obligate parasites. (Apicomplexan ký sinh trùng bắt buộc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "sporozoa" do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sporozoa" do tính chất kỹ thuật của từ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "sporozoa"

sporozoa
A student observes sporozoa under a microscope.