spruce
/spru:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cây vân sam: Một loại cây lá kim (thuộc chi Picea) thường có hình nón, thân thẳng, và gỗ nhẹ, được trồng phổ biến ở vùng ôn đới Bắc bán cầu.
- Gỗ vân sam: Loại gỗ nhẹ, mềm vừa phải và khá bền từ cây vân sam, thường được dùng trong xây dựng, làm giấy và đồ nội thất.
Tính từ:
- Chải chuốt, bảnh bao, gọn gàng: (Về ngoại hình, trang phục) có vẻ ngoài sạch sẽ, ngăn nắp và thời trang một cách tinh tế.
Động từ:
- Làm cho gọn gàng, chải chuốt, tân trang: Hành động làm cho ai đó hoặc thứ gì đó trông sạch sẽ, ngăn nắp và hấp dẫn hơn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The forest is full of tall spruce trees. (Khu rừng có đầy những cây vân sam cao.)
- This furniture is made from spruce. (Bộ bàn ghế này được làm từ gỗ vân sam.)
Tính từ:
- He looked very spruce in his new suit. (Anh ấy trông rất bảnh bao trong bộ vest mới.)
- Keep the garden looking spruce. (Hãy giữ cho khu vườn luôn gọn gàng.)
Động từ:
- We need to spruce the house before the guests arrive. (Chúng ta cần dọn dẹp nhà cửa cho gọn gàng trước khi khách đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to spruce up": (cụm động từ) trang hoàng, tân trang, làm cho ai/cái gì trông đẹp hơn, gọn gàng hơn.
- They spruced up the old car for the wedding. (Họ đã tân trang chiếc xe cũ cho đám cưới.)
- You should spruce up a bit for the interview. (Bạn nên chải chuốt một chút cho buổi phỏng vấn.)
Biến thể và từ gần giống
- Sprucely (trạng từ): một cách bảnh bao, gọn gàng.
- He was sprucely dressed. (Anh ta ăn mặc rất bảnh bao.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (cây/gỗ): fir (cây linh sam), pine (cây thông), conifer (cây lá kim).
- Tính từ (bảnh bao): dapper, smart, neat, trim, well-groomed.
- Động từ (tân trang): tidy up, smarten up, groom, titivate.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Spruce up: (đã giải thích ở mục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "spruce" một cách riêng biệt.)
danh từ
- (thực vật học) cây vân sam
tính từ
- chải chuốt, diêm dúa, bảnh bao
ngoại động từ
- làm diêu dúa, làm bảo bao
Idioms
- to spruce oneself upăn mặc chải chuốt