spruce

/spru:s/
Học thuật
Thân thiện
spruce

He spruces up his suit before the important meeting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cây vân sam: Một loại cây kim (thuộc chi Picea) thường hình nón, thân thẳng, gỗ nhẹ, được trồng phổ biếnvùng ôn đới Bắc bán cầu.
    • Gỗ vân sam: Loại gỗ nhẹ, mềm vừa phải khá bền từ cây vân sam, thường được dùng trong xây dựng, làm giấy đồ nội thất.
  2. Tính từ:

    • Chải chuốt, bảnh bao, gọn gàng: (Về ngoại hình, trang phục) có vẻ ngoài sạch sẽ, ngăn nắp thời trang một cách tinh tế.
  3. Động từ:

    • Làm cho gọn gàng, chải chuốt, tân trang: Hành động làm cho ai đó hoặc thứ đó trông sạch sẽ, ngăn nắp hấp dẫn hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The forest is full of tall spruce trees. (Khu rừng đầy những cây vân sam cao.)
    • This furniture is made from spruce. (Bộ bàn ghế này được làm từ gỗ vân sam.)
  • Tính từ:

    • He looked very spruce in his new suit. (Anh ấy trông rất bảnh bao trong bộ vest mới.)
    • Keep the garden looking spruce. (Hãy giữ cho khu vườn luôn gọn gàng.)
  • Động từ:

    • We need to spruce the house before the guests arrive. (Chúng ta cần dọn dẹp nhà cửa cho gọn gàng trước khi khách đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to spruce up": (cụm động từ) trang hoàng, tân trang, làm cho ai/cái trông đẹp hơn, gọn gàng hơn.
    • They spruced up the old car for the wedding. (Họ đã tân trang chiếc xe cho đám cưới.)
    • You should spruce up a bit for the interview. (Bạn nên chải chuốt một chút cho buổi phỏng vấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Sprucely (trạng từ): một cách bảnh bao, gọn gàng.
    • He was sprucely dressed. (Anh ta ăn mặc rất bảnh bao.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (cây/gỗ): fir (cây linh sam), pine (cây thông), conifer (cây kim).
  • Tính từ (bảnh bao): dapper, smart, neat, trim, well-groomed.
  • Động từ (tân trang): tidy up, smarten up, groom, titivate.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Spruce up: (đã giải thíchmục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "spruce" một cách riêng biệt.)

spruce

He spruces up his suit before the important meeting.

danh từ
  1. (thực vật học) cây vân sam
tính từ
  1. chải chuốt, diêm dúa, bảnh bao
ngoại động từ
  1. làm diêu dúa, làm bảo bao

Idioms

  • to spruce oneself up
    ăn mặc chải chuốt