suppress
/sə'pres/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đàn áp, dẹp bằng vũ lực hoặc quyền lực: Hành động dùng sức mạnh hoặc thẩm quyền để chấm dứt một hoạt động, phong trào hoặc biểu hiện nào đó.
- Kiềm chế, nén lại: Hành động cố ý ngăn không cho một cảm xúc, suy nghĩ, phản ứng tự nhiên hoặc thông tin được thể hiện ra hoặc lan truyền.
- Ức chế, làm giảm: Hành động làm giảm cường độ, tần suất hoặc sự xuất hiện của một hiện tượng (như bệnh tật, chảy máu, tiếng ồn).
Ví dụ sử dụng
Đàn áp, dẹp:
- The government moved to suppress the protest. (Chính phủ đã hành động để đàn áp cuộc biểu tình.)
- The rebellion was brutally suppressed. (Cuộc nổi dậy đã bị đàn áp một cách tàn bạo.)
Kiềm chế, nén lại:
- She suppressed a sigh during the boring meeting. (Cô ấy đã nén một tiếng thở dài trong cuộc họp nhàm chán.)
- He tried to suppress his anger. (Anh ấy cố gắng kìm nén cơn giận của mình.)
Ức chế, làm giảm:
- This medication helps to suppress the cough. (Loại thuốc này giúp ức chế cơn ho.)
- The noise-cancelling headphones suppress background sounds. (Tai nghe khử tiếng ồn triệt tiêu các âm thanh nền.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to suppress evidence/information": giấu giếm, che giấu bằng chứng/thông tin.
- The company was accused of suppressing evidence about the product's side effects. (Công ty bị cáo buộc che giấu bằng chứng về tác dụng phụ của sản phẩm.)
"to suppress a memory/thought": đè nén, đẩy lùi một ký ức/suy nghĩ (vào tiềm thức).
- Traumatic experiences are sometimes suppressed by the mind. (Những trải nghiệm đau thương đôi khi bị tâm trí đè nén.)
Biến thể và từ gần giống
Suppression (danh từ): sự đàn áp, sự kìm nén, sự ức chế.
- The suppression of free speech is a serious issue. (Việc đàn áp quyền tự do ngôn luận là một vấn đề nghiêm trọng.)
Suppressive (tính từ): có tính chất đàn áp, ức chế.
- The regime used suppressive measures to control the population. (Chế độ đã sử dụng các biện pháp đàn áp để kiểm soát dân chúng.)
Từ đồng nghĩa
- Quell, subdue, crush: đàn áp, trấn áp (nghĩa dùng vũ lực).
- Restrain, stifle, repress: kiềm chế, kìm nén (nghĩa cảm xúc, biểu hiện).
- Inhibit, curb: hạn chế, kiềm hãm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "suppress" không có phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
- "To suppress the truth": bưng bít sự thật.
- No one can suppress the truth forever. (Không ai có thể bưng bít sự thật mãi mãi được.)
ngoại động từ
- chặn (bệnh); triệt (tiếng ồn)
- đàn áp
- to suppress a rebellionđàn áp một cuộc nổi loạn
- bỏ, cấm, cấm hoạt động
- to suppress a fascist associationcấm một tổ chức phát xít
- nín, nén, cầm lại
- to suppress a laughnín cười
- giữ kín; lấp liếm, ỉm đi
- to suppress evidencegiữ kín chứng cớ; lấp liếm chứng cớ
- to suppress a bookỉm một quyển sách đi (không có phát hành); thu hồi một cuốn sách
Idioms
- to suppress one's consciencelàm im tiếng nói của lương tâm