wrick
/rik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự trật, sự sái, sự vẹo: Chỉ tình trạng một khớp xương (như mắt cá chân, cổ, lưng) bị tổn thương nhẹ do vặn hoặc xoắn đột ngột, gây đau và khó cử động.
- Ngoại động từ:
- Làm trật, làm sái, làm vẹo: Hành động gây ra chấn thương nhẹ cho một khớp xương bằng cách vặn hoặc xoắn nó một cách đột ngột và không tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He suffered a painful wrick in his neck after sleeping in an awkward position. (Anh ấy bị một cơn đau do vẹo cổ sau khi ngủ ở tư thế không thoải mái.)
- Động từ:
- Be careful not to wrick your ankle on that uneven path. (Hãy cẩn thận đừng để bị trật mắt cá trên con đường mấp mô đó.)
- She wricked her back while lifting the heavy box. (Cô ấy bị vẹo lưng khi nhấc chiếc hộp nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc mô tả chấn thương thông thường. Nó thường ám chỉ một chấn thương nhẹ hơn so với "sprain" (bong gân nặng) hoặc "strain" (căng cơ).
- Có thể dùng ở dạng bị động để mô tả tình trạng bản thân: (Tôi nghĩ tôi bị sái cổ tay rồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Rick (danh từ/động từ): Một biến thể phổ biến khác của "wrick", cùng nghĩa và cách dùng. Đây là từ đồng nghĩa hoàn toàn.
- He got a rick in his neck from the draft. (Anh ấy bị vẹo cổ vì gió lùa.)
Từ đồng nghĩa
- Sprain (động từ/danh từ): Bong gân, trật khớp (thường dùng cho chấn thương dây chằng, có thể nghiêm trọng hơn "wrick").
- Twist (động từ/danh từ): Vặn, xoắn; sự vặn/xoắn (nghĩa rộng hơn, có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
- Wrench (động từ/danh từ): Giật mạnh, vặn mạnh; sự trật khớp (thường nhấn mạnh đến lực tác động mạnh và đột ngột).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "wrick".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "wrick".
danh từ
- sự trật (mắt cá...); sự vẹo (cổ)
ngoại động từ
- làm trật, làm trẹo, làm sái; làm vẹo
- to wrick one's anklebị trật mắt cá
- to wrick one's backbị vẹo lưng