sprang
/spriɳ/
Định nghĩa
- Động từ (Quá khứ của "spring"):
- Nhảy, bật lên: Hành động di chuyển nhanh, mạnh và đột ngột lên trên hoặc về phía trước, thường bằng chân.
- Xuất hiện đột ngột, nảy ra: Hành động bắt đầu hoặc xuất hiện một cách nhanh chóng và bất ngờ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The cat sprang from the floor to the table. (Con mèo nhảy từ sàn lên bàn.)
- He sprang to his feet when he heard the news. (Anh ấy đứng bật dậy khi nghe tin.)
- New businesses sprang up all over the city. (Những doanh nghiệp mới mọc lên khắp thành phố.)
- Tears sprang to her eyes. (Nước mắt trào ra trong mắt cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to spring from something": bắt nguồn từ, xuất phát từ.
- His fear of dogs springs from a childhood incident. (Nỗi sợ chó của anh ta bắt nguồn từ một sự việc thời thơ ấu.)
- "to spring into action": lập tức hành động, bắt tay vào việc ngay.
- The team sprang into action as soon as the alarm sounded. (Đội ngũ lập tức hành động ngay khi chuông báo động vang lên.)
- "to spring a leak": bị rò rỉ, bị thủng (thường nói về tàu thuyền, đường ống).
- The old boat sprang a leak and began to sink.* (Con thuyền cũ **bị thủng một lỗ và bắt đầu chìm.)
Biến thể và từ gần giống
- Spring (v, hiện tại): nhảy, bật lên; xuất hiện.
- Spring (n): mùa xuân; lò xo; suối nước.
- Sprang (v, quá khứ): đã nhảy, đã bật lên.
- Sprung (v, quá khứ phân từ): đã được nhảy lên; đã xuất hiện; bị cong/nứt.
- The trap has been sprung. (Cái bẫy đã bị sập.)
- Springy (adj): có tính đàn hồi, co dãn tốt.
- The mattress is very springy. (Tấm nệm rất có độ đàn hồi.)
Từ đồng nghĩa
- Jump: nhảy.
- Leap: nhảy vọt.
- Bounce: nảy lên, bật lên.
- Emerge: xuất hiện, nổi lên.
- Arise: nảy sinh, phát sinh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Spring up: mọc lên, xuất hiện nhanh chóng.
- Tall buildings are springing up everywhere. (Các tòa nhà cao tầng đang mọc lên khắp nơi.)
- Spring back: bật trở lại, phục hồi nhanh.
- The branch sprang back after I released it. (Cành cây bật trở lại sau khi tôi thả ra.)
- Spring on: thông báo/đề nghị một cách bất ngờ (thường gây khó chịu).
- He sprang the news on me at the last minute. (Anh ta thông báo tin đó cho tôi vào phút cuối.)
Thành ngữ liên quan
- To spring to mind: chợt nghĩ đến, lập tức hiện ra trong đầu.
- When I think of a great leader, his name springs to mind. (Khi tôi nghĩ về một nhà lãnh đạo vĩ đại, tên của ông ấy lập tức hiện ra trong đầu.)
danh từ
-
sự nhảy; cái nhảy
-
to take a springnhảy
-
-
mùa xuân (đen & bóng)
-
the spring of one's lifemua xuân của cuộc đời, lúc tuổi thanh xuân
-
-
suối
-
hot springsuối nước nóng
-
-
sự co dãn; tính đàn hồi; sự bật lại
-
lò xo; nhíp (xe)
-
chỗ nhún (của ván nhảy...)
-
nguồn, gốc, căn nguyên
-
động cơ
-
the springs of human actionnhững động cơ của hành động con người
-
-
chỗ cong, đường cong
-
chỗ nứt, đường nứt (cột buồm...); sự rò, sự bị nước rỉ vào (thuyền...)
-
dây buộc thuyền vào bến
-
con nước
-
(Ê-cốt) bài hát vui; điệu múa vui
nội động từ sprang; sprung
-
((thường) + up, down, out, over, through, away, back...) nhảy
-
to spring out of bednhảy ra khỏi giường
-
to spring at someonenhảy xổ vào người nào
-
to spring to one's feetđứng phắt dậy
-
-
bật mạnh
-
branch springs backcành cây bật mạnh trở lại
-
lid springs opencái vung bật tung ra
-
-
nổi lên, hiện ra, nảy ra, xuất hiện
-
the wind springs upgió nổi lên
-
the buds are springingnụ đang trổ
-
many factories have sprung into existence in this areanhiều nhà máy đã xuất hiện trong khu vực này
-
-
xuất phát, xuất thân
-
his actions spring from goodwillnhững hành động của anh ta xuất phát từ thiện ý
-
to be sprungs of a peasant stockxuất thân từ thành phần nông dân
-
-
nứt rạn; cong (gỗ)
-
racket has sprungcây vợt bị nứt; cậy vợt bị cong
-
-
nổ (mìn)
ngoại động từ
-
làm cho nhảy lên, làm cho bay lên
-
to spring a covey of quaillàm cho một ổ chim cun cút bay lên
-
-
nhảy qua
-
to spring a wallnhảy qua tường
-
-
làm rạn, làm nứt, làm nẻ
-
he has sprung my racketanh ta làm nứt cái vợt của tôi
-
-
làm nổ (mìn); làm bật lên, đề ra, đưa ra; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bất ngờ tuyên bố, bất ngờ đưa ra (một tin)
-
to spring a traplàm bật bẫy
-
he has sprung a new theoryanh ta đề ra một lý thuyết mới
-
he loves to spring surprises on usanh ta thích làm chúng tôi ngạc nhiên
-
-
lắp nhíp, lắp lò xo giảm xóc (vào xe)
-
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đảm bảo cho (ai) được tha tù