springe

/'spriɳdʤ/
Học thuật
Thân thiện
springe

A hunter sets a springe to catch a rabbit.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái thòng lọng, cái bẫy: Một loại bẫy đơn giản, thường được làm từ dây thừng hoặc dây kim loại tạo thành một vòng lặp, được cài đặt để bắt các con vật nhỏ hoặc chim. Bẫy này thường được kích hoạt bằng chế lò xo hoặc sự chuyển động của con mồi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hunter set a springe to catch rabbits. (Người thợ săn đặt một cái bẫy thòng lọng để bắt thỏ.)
    • They found an old, rusty springe in the forest. (Họ tìm thấy một cái bẫy thòng lọng gỉ sét trong rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to set a springe": đặt, giăng một cái bẫy thòng lọng.

    • Poachers often set springes illegally to trap birds. (Những kẻ săn trộm thường giăng bẫy thòng lọng bất hợp pháp để bẫy chim.)
  • "to be caught in a springe": bị mắc vào bẫy thòng lọng.

    • The poor fox was caught in a springe and couldn't escape. (Con cáo tội nghiệp bị mắc vào bẫy thòng lọng không thể trốn thoát.)
Biến thể từ gần giống
  • Snare (n): bẫy dây, thòng lọng (từ đồng nghĩa gần nhất).

    • A snare is similar to a springe but may not always have a spring mechanism. (Một cái bẫy dây tương tự như springe nhưng có thể không luôn chế lò xo.)
  • Trap (n): bẫy nói chung (từ rộng hơn).

    • A springe is a type of trap. (Springe một loại bẫy.)
Từ đồng nghĩa
  • Snare: bẫy dây, thòng lọng.
  • Noose: vòng thòng lọng, thắt cổ.
  • Gin (trong ngữ cảnh săn bắn cổ): một loại bẫy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "springe" chủ yếu danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "springe".)

springe

A hunter sets a springe to catch a rabbit.

danh từ
  1. cái thòng lọng, cái bẫy (để bắt con mồi nhỏ)

Từ chứa "springe"