springe

/'spriɳdʤ/
danh từ
  1. cái thòng lọng, cái bẫy (để bắt con mồi nhỏ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "springe"

springe
A hunter sets a springe to catch a rabbit.