spraying
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự phun, sự xịt: "spraying" chỉ hành động phun một chất lỏng dưới dạng các hạt nhỏ từ một bình phun hoặc thiết bị phun.
- Sự phun thuốc (trên cây trồng): Trong nông nghiệp, "spraying" thường đề cập đến việc phun thuốc trừ sâu, thuốc diệt nấm hoặc phân bón lên cây trồng, đôi khi từ máy bay bay thấp.
- Một lượng nhỏ vật thể bay trong không khí: "spraying" cũng có thể chỉ một lượng nhỏ các vật thể, như mảnh đạn, bay trong không khí (ví dụ: một loạt đạn).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The spraying of pesticides is necessary to protect the crops. (Việc phun thuốc trừ sâu là cần thiết để bảo vệ mùa màng.)
- We could hear the spraying of bullets in the distance. (Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng đạn bay vèo vèo ở đằng xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"crop spraying": phun thuốc cho cây trồng.
- Crop spraying from airplanes is common in large farms. (Phun thuốc cho cây trồng từ máy bay là phổ biến ở các trang trại lớn.)
"spraying equipment": thiết bị phun.
- The farmer bought new spraying equipment for the orchard. (Người nông dân đã mua thiết bị phun mới cho vườn cây ăn trái.)
Biến thể và từ gần giống
- Spray (động từ): phun, xịt.
- She sprayed water on the plants. (Cô ấy phun nước lên cây.)
- Sprayer (danh từ): bình phun, máy phun.
- He used a sprayer to apply the paint. (Anh ấy dùng bình phun để sơn.)
Từ đồng nghĩa
- Dispersing: phân tán (chất lỏng dạng hạt nhỏ).
- Atomizing: phun thành hạt nhỏ (kỹ thuật).
- Fogging: phun sương (thường trong kiểm soát côn trùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Spray down: phun nước hoặc chất lỏng để làm sạch hoặc làm mát.
- The firefighters sprayed down the building to cool it. (Lính cứu hỏa phun nước xuống tòa nhà để làm mát nó.)
Spray out: phun ra ngoài (chất lỏng hoặc hạt).
- The hose sprayed out water in all directions. (Vòi phun nước ra mọi hướng.)
Thành ngữ liên quan
- Spray and pray: (thông tục, kỹ thuật) phun mà không kiểm soát chính xác, thường ám chỉ việc phun thuốc hoặc sơn một cách bừa bãi.
- The gardener did a spray and pray on the weeds, hoping to kill them all. (Người làm vườn đã phun bừa bãi lên cỏ dại, hy vọng giết chết tất cả.)