spurring
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự thúc đẩy, sự khuyến khích: "spurring" chỉ hành động hoặc lời nói nhằm thúc giục, động viên ai đó làm điều gì đó.
- Sự thúc giục mạnh mẽ: Có thể mang sắc thái gây áp lực, thúc ép liên tục.
Động từ (dạng hiện tại phân từ của "spur"):
- Thúc ngựa bằng đinh thúc: Hành động dùng đinh thúc (spur) vào mông ngựa để khiến nó chạy nhanh hơn.
- Thúc đẩy, kích thích: Khuyến khích hoặc gây áp lực để ai đó hành động nhanh hơn hoặc hiệu quả hơn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The ceaseless spurring got on his nerves. (Sự thúc giục không ngừng khiến anh ấy phát cáu.)
- Her constant spurring helped the team finish the project on time. (Sự thúc đẩy liên tục của cô ấy đã giúp nhóm hoàn thành dự án đúng hạn.)
Động từ (dạng hiện tại phân từ):
- He is spurring his horse to jump over the fence. (Anh ấy đang thúc ngựa nhảy qua hàng rào.)
- The coach is spurring the players to give their best performance. (Huấn luyện viên đang thúc đẩy các cầu thủ thể hiện hết khả năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Spurring on": thúc đẩy mạnh mẽ hơn nữa.
- The success of their first product is spurring the company on to develop new innovations. (Thành công của sản phẩm đầu tiên đang thúc đẩy công ty phát triển những cải tiến mới.)
"Spurring into action": thúc đẩy hành động ngay lập tức.
- The emergency call spurred the firefighters into action. (Cuộc gọi khẩn cấp đã thúc đẩy các lính cứu hỏa hành động ngay lập tức.)
Biến thể và từ gần giống
Spur (danh từ): đinh thúc (dụng cụ gắn vào ủng ngựa); động lực, sự thúc đẩy.
- The promise of a bonus was a spur for hard work. (Lời hứa về tiền thưởng là động lực để làm việc chăm chỉ.)
Spurred (quá khứ phân từ): bị thúc đẩy, được khuyến khích.
- Spurred by ambition, she applied for the CEO position. (Được thúc đẩy bởi tham vọng, cô ấy đã nộp đơn xin vị trí CEO.)
Từ đồng nghĩa
- Encouragement: sự khuyến khích (mang tính tích cực hơn).
- Her encouragement helped me overcome my fear. (Sự khuyến khích của cô ấy đã giúp tôi vượt qua nỗi sợ.)
- Prodding: sự thúc ép (mang tính gây áp lực, tương tự "spurring").
- The constant prodding from his boss made him work faster. (Sự thúc ép liên tục từ sếp khiến anh ấy làm việc nhanh hơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Spur on: thúc đẩy, khuyến khích mạnh mẽ.
- The cheering crowd spurred on the runners. (Đám đông cổ vũ đã thúc đẩy các vận động viên chạy nhanh hơn.)
Thành ngữ liên quan
- Spur of the moment: hành động bốc đồng, không có kế hoạch trước.
- They decided to go on a trip on the spur of the moment. (Họ quyết định đi du lịch một cách bốc đồng.)