spread out

Định nghĩa

Động từ: - Trải rộng, mở rộng ra: "spread out" có nghĩa làm cho một vật hoặc một nhóm vật trở nên rộng hơn, không còn hẹp lại, hoặc di chuyển xa nhau. - Phân tán, tản ra: Dùng để chỉ hành động các vật thể hoặc người di chuyển ra xa khỏi một điểm trung tâm. - Phân bố, rải ra: "spread out" cũng có nghĩa đặt hoặc phân phối một thứ đó trên một diện tích rộng.

dụ sử dụng
  • ( ấy trải rộng tấm bản đồ trên bàn để tìm đường đi.)
  • (Bọn trẻ tản ra trong công viên, chơinhững khu vực khác nhau.)
  • (Anh ấy rải phân bón ra khắp bãi cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "spread out" như một cụm tính từ: Khi dùngdạng quá khứ phân từ, "spread out" có thể mô tả trạng thái đã được trải rộng hoặc phân tán.

    • The spread-out village had houses far apart from each other. (Ngôi làng trải rộng những ngôi nhà cách xa nhau.)
  • "to spread out one's arms": dang rộng tay.

    • He spread out his arms to welcome the children. (Anh ấy dang rộng tay để chào đón bọn trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Spread (v): trải, phủ ( không "out").

    • She spread butter on the bread. ( ấy phết lên bánh mì.)
  • Outspread (adj): được trải rộng, dang rộng.

    • The bird flew with outspread wings. (Con chim bay với đôi cánh dang rộng.)
Từ đồng nghĩa
  • Expand: mở rộng ra.
  • Disperse: phân tán, giải tán.
  • Scatter: rải rác, phân tán.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Spread out over: trải rộng trên một khu vực hoặc thời gian.
    • The festival spread out over three days. (Lễ hội kéo dài trong ba ngày.)
  • Spread out from: lan ra từ một điểm.
    • The fire spread out from the kitchen to the living room. (Ngọn lửa lan ra từ bếp đến phòng khách.)
Thành ngữ liên quan
  • To spread oneself too thin: làm quá nhiều việc cùng lúc, dẫn đến không hiệu quả.
    • He took on too many projects and spread himself too thin. (Anh ấy nhận quá nhiều dự án làm việc quá sức.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "spread out"

spread out
The children spread out across the playground.