mettle

/'metl/
Học thuật
Thân thiện
mettle

He showed his mettle by finishing the race despite the pain.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khí chất, tính khí: Phẩm chất bên trong, bản lĩnh tinh thần cốt lõi của một người.
    • Dũng khí, khí phách: Lòng can đảm sự kiên cường khi đối mặt với khó khăn, thử thách.
    • Nhuệ khí, sự hăng hái: Nhiệt tình sự sẵn sàng nỗ lực hết mình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The crisis revealed his true mettle. (Cuộc khủng hoảng đã bộc lộ khí chất thật sự của anh ta.)
    • She is a rider of proven mettle. ( ấy một tay đua đã chứng minh được dũng khí của mình.)
    • The team showed their mettle in the final match. (Đội đã thể hiện nhuệ khí của họ trong trận chung kết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on one's mettle": Ở trong tình thế phải chứng tỏ năng lực, phải cố gắng hết sức.

    • The new project put the entire department on its mettle. (Dự án mới đã đặt toàn bộ phòng vào thế phải chứng tỏ năng lực.)
  • "to test/try someone's mettle": Thử thách lòng can đảm, bản lĩnh hoặc khả năng của ai đó.

    • The difficult climb tested the mettle of every mountaineer. (Chuyến leo núi khó khăn đã thử thách khí phách của mọi nhà leo núi.)
Biến thể từ gần giống
  • Mettlesome (tính từ): Dũng cảm, đầy nghị lực nhiệt huyết.
    • He was a mettlesome young officer. (Anh ấy một sĩ quan trẻ đầy khí phách.)
Từ đồng nghĩa
  • Courage: Lòng can đảm.
  • Fortitude: Sự kiên cường, nghị lực.
  • Spirit: Tinh thần, khí thế.
  • Grit: Sự gan góc, kiên trì.
Thành ngữ liên quan
  • "To prove one's mettle": Chứng minh bản lĩnh, khí phách của mình.
    • This is your chance to prove your mettle. (Đây cơ hội để bạn chứng minh khí phách của mình.)
mettle

He showed his mettle by finishing the race despite the pain.

danh từ
  1. khí chất, tính khí
  2. dũng khí, khí khái, khí phách
    • a man of mettle
      một người khí khái, một người khí phách
  3. nhuệ khí, nhiệt tình, tính hăng hái, lòng can đảm
    • to be full of mettle
      nhiệt tình hăng hái, đầy nhuệ khí

Idioms

  • to out somebody on his mettle
    thử thách lòng dũng cảm của ai

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "mettle"