ss
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- SS (Schutzstaffel): Lực lượng cảnh sát đặc biệt của Đức Quốc xã, được thành lập vào năm 1925 với vai trò ban đầu là vệ sĩ riêng cho Adolf Hitler. SS chịu trách nhiệm quản lý các trại tập trung và thực hiện nhiều tội ác chiến tranh.
- SS (Secret Service): Cơ quan tình báo Hoa Kỳ có nhiệm vụ bảo vệ tổng thống, phó tổng thống đương nhiệm và tiền nhiệm cùng gia đình họ, cũng như các quan chức nước ngoài đến thăm; đồng thời phát hiện và bắt giữ tội phạm làm tiền giả, ngăn chặn việc làm giả chứng khoán và tài liệu chính phủ.
Ví dụ sử dụng
- (SS chịu trách nhiệm quản lý trại tập trung Auschwitz.)
- (Đặc vụ SS Hoa Kỳ nhanh chóng hộ tống tổng thống đến nơi an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"SS" như một từ viết tắt lịch sử: Trong bối cảnh lịch sử, "SS" thường gắn liền với chế độ Đức Quốc xã và các hành động tàn bạo.
- Historians study the role of the SS in the Holocaust. (Các nhà sử học nghiên cứu vai trò của SS trong cuộc diệt chủng Holocaust.)
"SS" như một từ viết tắt hiện đại: Trong bối cảnh chính trị Mỹ, "SS" chỉ Cơ quan Mật vụ Hoa Kỳ.
- The SS has a budget of over $2 billion for protective operations. (SS có ngân sách hơn 2 tỷ đô la cho các hoạt động bảo vệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Schutzstaffel (n): Tên đầy đủ của SS trong tiếng Đức, nghĩa là "Đội bảo vệ".
- Secret Service (n): Tên đầy đủ của SS trong tiếng Anh, nghĩa là "Cơ quan Mật vụ".
Từ đồng nghĩa
- Nazi police force: Lực lượng cảnh sát phát xít (dùng để chỉ SS trong lịch sử).
- Presidential protection agency: Cơ quan bảo vệ tổng thống (dùng để chỉ SS trong bối cảnh Mỹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "SS" vì đây là từ viết tắt.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "SS" vì đây là từ viết tắt mang tính chuyên ngành.