sw

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hướng Tây Nam: "sw" viết tắt của "southwest" (tây nam), chỉ điểm chính giữa hướng nam hướng tây trên la bàn, tương ứng với 225 độ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The wind is blowing from the sw. (Gió đang thổi từ hướng tây nam.)
    • We set our course to sw to reach the island. (Chúng tôi đặt hướng đi về phía tây nam để đến hòn đảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "SW" trong khí tượng: thường dùng để chỉ hướng gió hoặc khối khí.

    • A sw wind brings warm and humid weather. (Gió tây nam mang đến thời tiết ấm ẩm.)
  • "SW" trong địa : dùng để chỉ vùng hoặc khu vực.

    • The sw region of the country is known for its deserts. (Khu vực tây nam của đất nước nổi tiếng với các sa mạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Southwest (danh từ): hướng tây nam, dạng đầy đủ của "sw".

    • The ship sailed toward the southwest. (Con tàu đi về hướng tây nam.)
  • Southwestern (tính từ): thuộc về phía tây nam.

    • She loves southwestern cuisine. ( ấy thích ẩm thực vùng tây nam.)
Từ đồng nghĩa
  • Southwest: hướng tây nam (dạng viết đầy đủ).
  • 225° direction: hướng 225 độ (chỉ số đo góc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "sw" đây thuật ngữ chỉ hướng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sw".