ssw

Định nghĩa

Danh từ:
- Hướng nam-tây nam: "ssw" viết tắt của "south-southwest" (nam-tây nam), chỉ điểm chính giữa hướng nam hướng tây nam trên la bàn, tương ứng với góc 202,5 độ.

dụ sử dụng
  • (Gió đang thổi từ hướng nam-tây nam với tốc độ 15 hải lý/giờ.)
  • (Con tàu đã đổi hướng sang nam-tây nam để tránh cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ssw" trong hàng hải hàng không: Được dùng để chỉ hướng đi chính xác trong điều hướng.
    • The pilot adjusted the heading to ssw to follow the flight path. (Phi công đã điều chỉnh hướng bay sang nam-tây nam để đi theo lộ trình.)
Biến thể từ gần giống
  • SSW (viết tắt): Cũng có thể viết hoa toàn bộ "SSW" trong các bản đồ hoặc tài liệu kỹ thuật.
  • South-southwest (danh từ): Cụm từ đầy đủ, mang nghĩa tương tự.
  • Điểm la bàn: "ssw" một trong 32 điểm chính trên la bàn.
Từ đồng nghĩa
  • Hướng nam-tây nam: Tương đương với "south-southwest" trong tiếng Anh.
  • Góc 202,5 độ: Chỉ số góc tương ứng trên la bàn.
Các cụm từ liên quan
  • "ssw wind": Gió từ hướng nam-tây nam.
    • The ssw wind brought warm air from the south. (Gió nam-tây nam mang không khí ấm từ phía nam.)
  • "ssw course": Hướng đi nam-tây nam.
    • The yacht set a ssw course towards the island. (Du thuyền đặt hướng đi nam-tây nam về phía hòn đảo.)
Thành ngữ liên quan
  • "Dead ssw": Chỉ hướng chính xác về phía nam-tây nam.
    • The compass needle pointed dead ssw. (Kim la bàn chỉ thẳng hướng nam-tây nam.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

ssw
A sailor checks the compass as the ship heads ssw.