stérique
- Tính từ:
- (Hóa học) Lập thể, không gian: "Stérique" là một thuật ngữ hóa học dùng để mô tả sự sắp xếp của các nguyên tử trong không gian ba chiều của một phân tử. Nó liên quan đến hình dạng và thể tích mà các nhóm nguyên tử chiếm giữ, ảnh hưởng đến các phản ứng và tính chất của chất đó.
- Tính từ:
- L'encombrement stérique d'un groupe fonctionnel peut empêcher une réaction. (Sự cản trở lập thể của một nhóm chức có thể ngăn cản một phản ứng.)
- La chimie stérique étudie l'influence de la forme des molécules. (Hóa học lập thể nghiên cứu ảnh hưởng của hình dạng phân tử.)
- Il faut considérer les effets stériques pour comprendre cette interaction. (Cần xem xét các hiệu ứng lập thể để hiểu tương tác này.)
"Encombrement stérique": Sự cản trở lập thể. Đây là một khái niệm quan trọng mô tả sự cản trở vật lý do kích thước và hình dạng cồng kềnh của các nhóm thế trong một phân tử, làm ảnh hưởng đến khả năng phản ứng.
- L'encombrement stérique est un facteur clé en catalyse. (Sự cản trở lập thể là một yếu tố then chốt trong xúc tác.)
"Effet stérique": Hiệu ứng lập thể. Chỉ ảnh hưởng tổng hợp của hình dạng và sự sắp xếp không gian lên tốc độ, hướng và khả năng xảy ra của một phản ứng hóa học.
- L'effet stérique explique la sélectivité de ce catalyseur. (Hiệu ứng lập thể giải thích tính chọn lọc của chất xúc tác này.)
Stériquement (trạng từ): một cách lập thể, về mặt lập thể.
- Ces molécules sont stériquement encombrées. (Những phân tử này bị cản trở một cách lập thể.)
Stéréochimie (danh từ giống cái): hóa học lập thể, ngành hóa học nghiên cứu về sự sắp xếp không gian của các nguyên tử.
- La stéréochimie est une branche fascinante de la chimie. (Hóa học lập thể là một nhánh hấp dẫn của hóa học.)
- Spatial (tính từ): không gian (có thể dùng trong một số ngữ cảnh chung, nhưng "stérique" mang tính chuyên ngành hóa học cụ thể hơn).
- Géométrique (tính từ): hình học (nhấn mạnh đến hình dạng, có thể liên quan trong một số trường hợp).
(Không áp dụng vì "stérique" là tính từ và không tạo thành cụm động từ (phrasal verb) theo cấu trúc tiếng Pháp.)
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "stérique" vì đây là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)
- (hóa học) lập thể, không gian