stainless

/'steinlis/
Học thuật
Thân thiện
stainless

The chef uses a stainless steel pot to cook soup.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không gỉ, chống gỉ: Dùng để mô tả vật liệu, đặc biệt kim loại, khả năng chống lại sự ăn mòn gỉ sét.
    • Trong sạch, không vết nhơ: Dùng để mô tả danh tiếng, tên tuổi hoặc lý lịch hoàn toàn trong sáng, không có điều xấu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • We bought a set of stainless steel knives. (Chúng tôi đã mua một bộ dao làm bằng thép không gỉ.)
    • The kitchen sink is made of stainless material for easy cleaning. (Bồn rửa bếp được làm từ chất liệu không gỉ để dễ vệ sinh.)
    • He has maintained a stainless reputation throughout his career. (Ông ấy đã giữ được danh tiếng trong sạch trong suốt sự nghiệp của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stainless character": tính cách trong sạch, liêm khiết.

    • She is known for her stainless character and honesty. ( ấy được biết đến với tính cách trong sạch sự trung thực.)
  • "Stainless finish": bề mặt hoàn thiện chống gỉ, không bám bẩn.

    • The appliance features a stainless finish that resists fingerprints. (Thiết bị bề mặt hoàn thiện chống bám vân tay.)
Biến thể từ gần giống
  • Stainlessly (trạng từ): một cách trong sạch, không vết nhơ.

    • He served his country stainlessly. (Ông ấy phục vụ đất nước một cách trong sạch.)
  • Stainlessness (danh từ): tính chất không gỉ; sự trong sạch.

    • The stainlessness of the steel makes it ideal for medical tools. (Tính không gỉ của thép khiến lý tưởng cho dụng cụ y tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Corrosion-resistant: chống ăn mòn (về kim loại).
  • Untarnished: không vết nhơ, không bị hoen ố (về danh tiếng).
  • Unsullied: không vấy bẩn, trong trắng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "stainless" tính từ, không phrasal verb đi kèm.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "stainless".)

stainless

The chef uses a stainless steel pot to cook soup.

tính từ
  1. không vết , trong trắng, trong sạch (tiếng tăm, tên tuổi)
  2. không gỉ (kim loại)