unblemished
/'ʌn'blemiʃt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có vết nhơ, không tì vết: Chỉ một thứ gì đó hoàn toàn trong sạch, không bị hư hỏng, tổn hại, hoặc làm ô uế về mặt thể chất hoặc đạo đức. Thường dùng để mô tả danh tiếng, kỷ lục, làn da, hoặc bề mặt vật chất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She has an unblemished reputation in the industry. (Cô ấy có một danh tiếng không tì vết trong ngành.)
- The fruit was unblemished and perfect for sale. (Trái cây không có vết nào và hoàn hảo để bán.)
- His unblemished record of service earned him a promotion. (Hồ sơ công tác không vết nhơ của ông đã giúp ông được thăng chức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "unblemished by...": không bị làm hoen ố bởi...
- Her career remained unblemished by scandal. (Sự nghiệp của bà vẫn không bị hoen ố bởi bất kỳ scandal nào.)
- "morally unblemished": trong sạch về mặt đạo đức.
- He was seen as a morally unblemished leader. (Ông ấy được xem là một nhà lãnh đạo trong sạch về mặt đạo đức.)
Biến thể và từ gần giống
- Blemish (động từ/danh từ): làm vấy bẩn, vết nhơ. Đây là từ gốc.
- A small scratch blemished the car's paintwork. (Một vết xước nhỏ đã làm hỏng lớp sơn của xe.)
- Unblemishedly (trạng từ): một cách không tì vết. (Từ hiếm dùng)
- Flawless (tính từ): hoàn hảo, không có khuyết điểm. (Từ đồng nghĩa gần)
Từ đồng nghĩa
- Immaculate: hoàn toàn sạch sẽ, tinh khiết.
- Spotless: không vết bẩn, trong sạch.
- Untarnished: không bị xỉn màu, không bị vấy bẩn (thường dùng cho danh tiếng).
- Pristine: nguyên sơ, chưa bị động chạm.
Từ trái nghĩa
- Blemished: có vết nhơ, có tì vết.
- Stained: bị vấy bẩn, bị hoen ố.
- Flawed: có khuyết điểm, có sai sót.
- Tarnished: bị xỉn màu, bị làm giảm giá trị (danh tiếng).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "unblemished". Tuy nhiên, khái niệm thường xuất hiện trong các cụm từ cố định như "unblemished record" - hồ sơ trong sạch, hoặc "unblemished reputation" - danh tiếng không tì vết.)