unsullied

/' n's lid/
Học thuật
Thân thiện
unsullied

The champion's unsullied reputation is admired by all.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không vết bẩn, trong sạch: Chỉ trạng thái hoàn toàn sạch sẽ, không bị làm bẩn, làmhoặc hoen ố về mặt vật .
    • Trong trắng, không tỳ vết: Chỉ phẩm chất, danh tiếng hoặc lý lịch hoàn toàn trong sáng, không bị ảnh hưởng bởi điều xấu xa hoặc đáng xấu hổ.
dụ sử dụng
  • Về mặt vật :

    • She wiped the table until it was unsullied. ( ấy lau chiếc bàn cho đến khi không còn vết bẩn.)
    • The unsullied snow covered the entire valley. (Tuyết trắng tinh phủ kín cả thung lũng.)
  • Về danh tiếng hoặc phẩm chất:

    • He maintained an unsullied reputation throughout his career. (Ông ấy giữ được danh tiếng trong sạch trong suốt sự nghiệp.)
    • Her record as a judge is unsullied by any scandal. (Hồ sơ của với tư cách thẩm phán không hề tỳ vết bởi bất kỳ vụ bê bối nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unsullied by": không bị làm hoen ố bởi (một điều tiêu cực cụ thể).
    • His memory remains unsullied by the passage of time. (Ký ức về ông ấy vẫn nguyên vẹn, không phai mờ bởi sự chảy trôi của thời gian.)
    • The agreement was unsullied by any hidden clauses. (Thỏa thuận trong sáng, không vẩn đục bởi bất kỳ điều khoản ngầm nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Unsulliedness (danh từ, hiếm dùng): trạng thái trong sạch, không vết nhơ.
  • Sully (động từ): làm bẩn, làm hoen ố (danh tiếng). ("Unsullied" dạng phủ định của "sully").
Từ đồng nghĩa
  • Spotless: không một vết bẩn, hoàn toàn sạch sẽ.
  • Immaculate: tinh khiết, không tì vết.
  • Untarnished: không bị xỉn màu, không bị hoen ố (thường dùng cho danh tiếng).
  • Pristine: nguyên , chưa bị động chạm, hoàn toàn tinh khiết.
Từ trái nghĩa
  • Sullied: bị làm bẩn, bị hoen ố.
  • Tarnished: bị xỉn màu, bị tổn hại (danh tiếng).
  • Stained: vết bẩn, vết nhơ.
unsullied

The champion's unsullied reputation is admired by all.

tính từ
  1. không vết bẩn, không vết nh, không hoen