untarnished
/' n't :ni t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không bị mờ, không bị xỉn (về bề mặt): Chỉ trạng thái của một bề mặt kim loại, đặc biệt là kim loại quý, vẫn còn sáng bóng và không bị ố, xỉn màu do oxy hóa hoặc tiếp xúc.
- Không bị nhơ nhuốc, trong sạch (nghĩa bóng): Dùng để miêu tả danh tiếng, hình ảnh, lý tưởng hoặc kỷ niệm hoàn toàn trong sạch, không bị ảnh hưởng bởi điều gì xấu xa, sai trái hay tai tiếng.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (về bề mặt):
- She polished the silver until it was completely untarnished. (Cô ấy đánh bóng chiếc bạc cho đến khi nó hoàn toàn không bị xỉn màu.)
- The untarnished brass doorknob gleamed in the sunlight. (Chiếc tay nắm cửa bằng đồng không bị mờ sáng lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.)
Nghĩa bóng (về danh tiếng, phẩm chất):
- He retired with an untarnished reputation after forty years of service. (Ông ấy nghỉ hưu với một danh tiếng không chút vết nhơ sau bốn mươi năm phục vụ.)
- Her untarnished record made her the ideal candidate for the position. (Hồ sơ trong sạch của cô ấy khiến cô trở thành ứng viên lý tưởng cho vị trí đó.)
- They fought to keep their family's honor untarnished. (Họ đã chiến đấu để giữ cho danh dự gia đình không bị vấy bẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"untarnished image": hình ảnh trong sáng, không tỳ vết.
- The scandal threatened his previously untarnished public image. (Vụ bê bối đe dọa hình ảnh công chúng vốn trong sáng trước đây của ông ta.)
"untarnished legacy": di sản không vết nhơ.
- The founder left behind an untarnished legacy of philanthropy. (Người sáng lập để lại một di sản từ thiện không chút vết nhơ.)
"untarnished truth": sự thật nguyên vẹn, không bị bóp méo.
- Historians seek the untarnished truth behind the events. (Các nhà sử học tìm kiếm sự thật nguyên vẹn đằng sau các sự kiện.)
Biến thể và từ gần giống
Tarnish (động từ): làm xỉn màu, làm ố; làm hoen ố, làm vấy bẩn (danh tiếng).
- The scandal tarnished his career. (Vụ bê bối đã làm hoen ố sự nghiệp của anh ta.)
Untarnished (tính từ): là dạng phủ định của "tarnished".
Từ đồng nghĩa
- Unblemished: không vết nhơ, không tỳ vết (thường dùng cho danh tiếng, hồ sơ).
- Unsullied: không bị vấy bẩn, không bị hoen ố.
- Stainless: không vết bẩn, không gỉ (có thể dùng theo nghĩa đen và bóng).
- Pristine: nguyên sơ, tinh khôi, chưa bị ảnh hưởng xấu.
Từ trái nghĩa
- Tarnished: bị xỉn màu; bị hoen ố, bị vấy bẩn.
- Sullied: bị làm ô uế, bị vấy bẩn.
- Blemished: có vết nhơ, có tỳ vết.
- Tainted: bị nhiễm bẩn, bị ảnh hưởng xấu.
tính từ
- không bị mờ, không bị xỉn
- (nghĩa bóng) không bị nh nhuốc, không có vết nh