untarnished

/' n't :ni t/
tính từ
  1. không bị mờ, không bị xỉn
  2. (nghĩa bóng) không bị nh nhuốc, không vết nh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

untarnished
His untarnished reputation was known throughout the community.