stayer
/'steiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người có sức bền, người dai sức: Chỉ một người có khả năng duy trì nỗ lực, sự kiên trì hoặc thể lực trong một khoảng thời gian dài, đặc biệt trong thể thao hoặc công việc.
- Vật có sức bền (thường là ngựa đua): Trong các môn thể thao, đặc biệt là đua ngựa, chỉ một con vật (thường là ngựa) có khả năng duy trì tốc độ và sức lực tốt trong suốt cuộc đua đường dài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In marathon running, he is known as a real stayer. (Trong môn chạy marathon, anh ấy được biết đến là một người thực sự có sức bền.)
- That horse is not the fastest sprinter, but it's a proven stayer over long distances. (Con ngựa đó không phải là vận động viên chạy nước rút nhanh nhất, nhưng nó đã được chứng minh là có sức bền trên các cự ly dài.)
- To succeed in this research field, you need to be a stayer. (Để thành công trong lĩnh vực nghiên cứu này, bạn cần phải là một người kiên trì.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a stayer in the race": một đối thủ dai sức, kiên trì trong cuộc đua/cuộc cạnh tranh.
- Despite many challenges, our company has proven to be a stayer in the market. (Bất chấp nhiều thách thức, công ty chúng tôi đã chứng minh là một đối thủ dai sức trên thị trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Stay (động từ): ở lại, duy trì, tồn tại.
- He decided to stay in the competition until the end. (Anh ấy quyết định ở lại cuộc thi cho đến cùng.)
- Staying power (danh từ): sức bền, khả năng kéo dài.
- The success of the product depends on its staying power in the market. (Thành công của sản phẩm phụ thuộc vào sức bền của nó trên thị trường.)
Từ đồng nghĩa
- Endurer: người chịu đựng tốt, người bền bỉ.
- Perseverer: người kiên trì.
- Long-distance runner: vận động viên chạy đường dài (nghĩa ẩn dụ cho người có sức bền).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "stayer" là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ liên quan thường dùng với động từ gốc "stay".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "stayer".)
danh từ
- người ru rú xó nhà
- người dai sức; ngựa dai sức (trong cuộc đua)