stayer
/'steiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người đua xe đạp cự ly vừa sau mô tô: Một vận động viên đua xe đạp chuyên nghiệp thi đấu trong các cuộc đua "stayer", nơi họ đua phía sau một chiếc xe mô tô dẫn đường để tận dụng luồng khí động học (slipstream) và đạt được tốc độ rất cao trên đường đua vòng (velodrome).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le stayer a suivi la moto de très près pour économiser ses forces. (Người đua xe stayer đã bám sát xe mô tô để tiết kiệm sức lực.)
- Cette discipline, le stayer, demande un courage exceptionnel. (Môn thể thao này, đua xe stayer, đòi hỏi lòng dũng cảm phi thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Course de stayers": Cuộc đua xe đạp stayer. Đây là một môn thể thao đua xe đạp chuyên biệt và có tính lịch sử.
- Les courses de stayers étaient très populaires au début du 20ème siècle. (Các cuộc đua xe stayer đã rất phổ biến vào đầu thế kỷ 20.)
Biến thể và từ gần giống
- Stayer (forme féminine): Từ này chủ yếu ở dạng giống đực, nhưng có thể chỉ chung cho vận động viên nam hoặc nữ trong ngữ cảnh hiện đại.
- Pacemaker: (tiếng Anh, thường dùng trong ngữ cảnh quốc tế) - Người/Phương tiện dẫn đường tạo nhịp độ, tương đương với vai trò của người điều khiển xe mô tô dẫn đầu trong đua stayer.
Từ đồng nghĩa
- Coureur derrière moto: Người đua xe (chạy) phía sau mô tô. (Cụm từ mô tả trực tiếp).
- Pistard derrière derny: Vận động viên đua xe đạp trên đường đua vòng phía sau xe derny (một loại xe mô tô đặc biệt dùng trong các cuộc đua này).
danh từ giống đực
- người đua xe đạp cự ly vừa sau mô tô