surreptitious

/,sʌrəp'tiʃəs/
Học thuật
Thân thiện
surreptitious

A student takes a surreptitious glance at her classmate's test paper.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lén lút, bí mật, giấu giếm: Hành động được thực hiện một cách kín đáo, cẩn thận để tránh bị chú ý hoặc phát hiện, thường lý do không chính đáng hoặc không muốn người khác biết.
    • Gian lậu, lén lút: Chỉ những việc làm một cách lén lút, trái phép hoặc không trung thực.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He took a surreptitious glance at his watch during the meeting. (Anh ta liếc nhìn đồng hồ một cách lén lút trong cuộc họp.)
    • The journalist made a surreptitious recording of the conversation. (Nhà báo đã ghi âm cuộc trò chuyện một cách bí mật.)
    • Their surreptitious meetings were eventually discovered. (Những cuộc gặp gỡ lén lút của họ cuối cùng đã bị phát hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "surreptitious activity": hoạt động bí mật, lén lút.

    • The government was monitoring surreptitious activities along the border. (Chính phủ đang theo dõi các hoạt động lén lút dọc biên giới.)
  • "in a surreptitious manner": một cách lén lút, giấu giếm.

    • The documents were passed in a surreptitious manner. (Các tài liệu đã được chuyển đi một cách lén lút.)
Biến thể từ gần giống
  • Surreptitiously (trạng từ): một cách lén lút, bí mật.
    • He entered the room surreptitiously. (Anh ta bước vào phòng một cách lén lút.)
Từ đồng nghĩa
  • Clandestine: bí mật, bí mật (thường chỉ hoạt động bất hợp pháp).
  • Furtive: lén lút, vụng trộm (thể hiện sự lo lắng bị bắt gặp).
  • Covert: bí mật, ngầm (được che giấu hoặc không công khai).
  • Stealthy: lén lút, âm thầm (nhấn mạnh sự thận trọng để không gây tiếng động).
Từ trái nghĩa
  • Open: công khai, mở.
  • Overt: rõ ràng, công khai.
  • Aboveboard: minh bạch, thẳng thắn.
Thành ngữ liên quan
  • "On the sly": một cách lén lút, vụng trộm (có nghĩa tương tự nhưng thân mật hơn).
    • He's been eating sweets on the sly. ( đã lén ăn kẹo.)
surreptitious

A student takes a surreptitious glance at her classmate's test paper.

tính từ
  1. bí mật, kín đáo
  2. gian lậu, lén lút