steatorrhea

Định nghĩa

Danh từ: - Bệnh mỡ trong phân: "steatorrhea" tình trạng phân chứa lượng mỡ cao hơn bình thường. Phân thường dạng bọt, mùi hôi, nổi trên mặt nước. Đây triệu chứng của các rối loạn chuyển hóa mỡ hội chứng kém hấp thu.

dụ sử dụng
  • (Bệnh mỡ trong phân của bệnh nhân dấu hiệu rõ ràng của một rối loạn kém hấp thu.)
  • (Bệnh mỡ trong phân mãn tính có thể dẫn đến sụt cân thiếu hụt vitamin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "steatorrhea" thường được dùng trong ngữ cảnh y khoa để mô tả một triệu chứng cụ thể, không phải một bệnh độc lập.
    • The diagnosis of pancreatic insufficiency is often confirmed by the presence of steatorrhea. (Chẩn đoán suy tụy thường được xác nhận bởi sự hiện diện của bệnh mỡ trong phân.)
Biến thể từ gần giống
  • Steatorrheic (tính từ): liên quan đến hoặc gây ra bệnh mỡ trong phân.
    • The steatorrheic stool was examined for fat content. (Phân mỡ đã được kiểm tra hàm lượng chất béo.)
Từ đồng nghĩa
  • Fatty stool: phân mỡ (thuật ngữ thông dụng hơn, ít chuyên môn).
  • Lipid malabsorption: kém hấp thu lipid (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm nguyên nhân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "steatorrhea" đây thuật ngữ chuyên ngành y học.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "steatorrhea".)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

steatorrhea
A doctor examines a patient's stool sample for signs of steatorrhea.