steal

/sti:l/
Học thuật
Thân thiện
steal

A baseball player attempts to steal second base during a game.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):

    • Ăn cắp, ăn trộm: Hành động lấy trộm tài sản của người khác không được phép, với ý định chiếm hữu.
    • Lén lấy, chiếm đoạt một cách kín đáo: Hành động giành lấy hoặc đạt được một thứ đó một cách bí mật, nhanh chóng hoặc khéo léo, thường thứ phi vật chất.
  2. Động từ (nội động từ):

    • Di chuyển một cách lén lút, im lặng: Di chuyển một cách rất nhẹ nhàng bí mật để không bị chú ý.
  3. Danh từ:

    • Món hời, món mua được giá rẻ bất ngờ: Một thứ đó được mua với giá rẻ hơn nhiều so với giá trị thực tế của .
    • (Trong thể thao, bóng chày) ăn cắp base: Hành động của vận động viên chạy base chạy thành công sang base tiếp theo trong khi người ném bóng đang chuẩn bị ném.
dụ sử dụng
  • Động từ (ngoại động từ):

    • Someone tried to steal my bicycle last night. (Ai đó đã cố gắng ăn trộm chiếc xe đạp của tôi đêm qua.)
    • He stole a glance at her across the room. (Anh ta liếc nhìn trộm ấy từ phía bên kia căn phòng.)
    • The comedian stole the joke from a lesser-known performer. (Danh hài đó đã đạo câu chuyện cười từ một nghệ sĩ ít tên tuổi hơn.)
  • Động từ (nội động từ):

    • She stole out of the house before anyone woke up. ( ấy lẻn ra khỏi nhà trước khi mọi người thức dậy.)
    • A smile stole across his face. (Một nụ cười lén nở trên khuôn mặt anh ta.)
  • Danh từ:

    • This vintage jacket was a real steal at only $20. (Chiếc áo khoác cổ điển này quả là một món hời khi chỉ 20 đô la.)
    • The runner's steal of second base changed the game. ( ăn cắp base thứ hai của vận động viên chạy đã thay đổi cục diện trận đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to steal the show": trở thành tâm điểm chú ý, lấn át tất cả (thường trong một buổi biểu diễn hoặc sự kiện).

    • The child actor completely stole the show with his performance. (Diễn viên nhí đã hoàn toàn làm lu mờ mọi người với màn trình diễn của mình.)
  • "to steal a march on someone": giành lợi thế với ai đó bằng hành động bí mật hoặc sớm hơn.

    • Our competitor stole a march on us by launching their product a week earlier. (Đối thủ cạnh tranh của chúng tôi đã chiếm thế thượng phong bằng việc ra mắt sản phẩm sớm hơn một tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Stealth (n): sự lén lút, sự bí mật; tính năng tàng hình.

    • The leopard moves with great stealth. (Con báo di chuyển với sự lén lút đáng kinh ngạc.)
  • Stealer (n): kẻ ăn cắp (thường dùng trong các từ ghép như "shop-stealer" - kẻ ăn cắp trong cửa hàng).

Từ đồng nghĩa
  • Động từ (ăn cắp): Thieve, pilfer, rob, swipe, pinch.
  • Động từ (di chuyển lén lút): Sneak, creep, slip, slink.
  • Danh từ (món hời): Bargain, deal.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Steal away: lẻn đi, rời đi một cách lén lút.

    • He stole away in the middle of the night. (Anh ta lẻn đi vào lúc nửa đêm.)
  • Steal in/into: lẻn vào.

    • The cat stole into the kitchen looking for food. (Con mèo lẻn vào bếp tìm thức ăn.)
  • Steal out: lẻn ra.

    • I'll steal out the back door so no one sees me. (Tôi sẽ lẻn ra bằng cửa sau để không ai thấy.)
  • Steal up (on): lén tiếp cận, áp sát.

    • The hunter stole up on the deer. (Người thợ săn lén tiếp cận con hươu.)
Thành ngữ liên quan
  • Steal someone's thunder: làm hoặc nói điều đó người khác định làm/nói trước, khiến họ mất đi sự chú ý hoặc công lao.

    • I was about to announce my promotion, but my colleague stole my thunder by telling everyone first. (Tôi sắp thông báo về việc thăng chức thì đồng nghiệp phỗng tay trên tôi bằng cách nói với mọi người trước.)
  • Steal a kiss: hôn trộm, hôn lén.

    • He tried to steal a kiss under the mistletoe. (Anh ấy cố gắng hôn trộm ấy dưới cây tầm gửi.)
  • Steal the spotlight/limelight: thu hút mọi sự chú ý về phía mình.

    • The lead singer always steals the spotlight. (Giọng ca chính luôn chiếm sân khấu.)
steal

A baseball player attempts to steal second base during a game.

ngoại động từ stole; stolen
  1. ăn cắp, ăn trộm
  2. lấy bất thình lình, làm vụng trộm; khéo chiếm được (bằng thủ đoạn kín đáo...)
    • to steal a kiss
      hôn trộm
    • to steal away someone's heart
      khéo chiếm được cảm tình của ai (bằng thủ đoạn kín đáo...)
nội động từ
  1. lẻn, đi lén
    • to steal out of the room
      lẻn ra khỏi phòng
    • to steal into the house
      lẻn vào trong nhà

Idioms

  • to steal away
    lẻn, đi lén
  • to steal by
    lẻn đến cạnh, lẻn đến bên
  • to steal in
    lẻn vào, lén vào
  • to steal out
    lén thoát, chuồn khỏi
  • to steal up
    lẻn đến gần
  • to steal someone's thunder
    phỗng tay trên ai