stele

/'sti:li/
Học thuật
Thân thiện
stele

An archaeologist carefully examines the markings on a weathered stele.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bia đá (cổ): Một tấm bia bằng đá dựng đứng, thường khắc chữ hoặc hình ảnh, được sử dụng trong các nền văn hóa cổ đại để ghi lại sự kiện, luật lệ hoặc để đánh dấu.
    • Trụ giữa, trung trụ (thực vật học): Phần trung tâm, thường hình trụ, của trục thân hoặc rễ cây mạch, bao gồm các dẫn truyền (mạch gỗ mạch rây), cùng với các liên quan như tế bào mềm.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Bia đá):

    • Archaeologists discovered an ancient stele with hieroglyphics. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra một tấm bia đá cổ chữ tượng hình.)
    • The Rosetta Stone is a famous stele that helped decipher Egyptian scripts. (Phiến đá Rosetta một tấm bia nổi tiếng đã giúp giải mã các văn tự Ai Cập.)
  • Danh từ (Trung trụ thực vật):

    • The stele is crucial for transporting water and nutrients throughout the plant. (Trung trụ rất quan trọng cho việc vận chuyển nước chất dinh dưỡng khắp cây.)
    • In ferns, the stele has a more complex structure than in many flowering plants. (Ở dương xỉ, trung trụ cấu trúc phức tạp hơn so với nhiều loài thực vật hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Funerary stele": Bia mộ, một tấm bia được dựng lên để đánh dấu hoặc tưởng niệm người đã khuất.

    • The museum has a collection of Greek funerary stelae. (Bảo tàng một bộ sưu tập các bia mộ Hy Lạp.)
  • "Stele type": Kiểu trung trụ, thuật ngữ dùng trong thực vật học để phân loại cấu trúc của trung trụ ( dụ: protostele, siphonostele).

    • The evolution of stele types is a key topic in plant morphology. (Sự tiến hóa của các kiểu trung trụ một chủ đề chính trong hình thái học thực vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Stela (danh từ, số nhiều: stelae): Cách viết khác, thường dùng hơn cho nghĩa "bia đá".
  • Stelar (tính từ): Thuộc về trung trụ (thực vật).
    • The stelar tissue is well-developed. ( trung trụ phát triển tốt.)
  • Inscription (danh từ): Văn bản khắc, bản khắc. (Từ đồng nghĩa một phần cho nghĩa "bia đá").
  • Vascular cylinder (danh từ): Trụ mạch. (Cụm từ mô tả cho nghĩa "trung trụ" trong thực vật học).
Từ đồng nghĩa
  • Cho nghĩa "bia đá": Pillar, monument, slab, tablet.
  • Cho nghĩa "trung trụ thực vật": Central cylinder, vascular core.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với từ "stele")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "stele")

stele

An archaeologist carefully examines the markings on a weathered stele.

danh từ, số nhiều stelae
  1. bia ( để khắc)
  2. (thực vật học) trụ giữa, trung trụ (của thân cây