steel
/sti:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Thép: Một hợp kim của sắt và carbon, có độ cứng và bền cao, được sử dụng rộng rãi trong xây dựng và sản xuất.
- Vật làm bằng thép: Có thể chỉ một vật dụng cụ thể làm từ thép, như một thanh mài dao (que thép).
- Kiếm, gươm (văn học): Trong văn chương, "steel" thường được dùng để chỉ vũ khí lưỡi kim loại như kiếm.
- Sự cứng rắn, kiên cường (nghĩa bóng): Dùng để ví von sức mạnh hoặc sự kiên định phi thường.
Động từ:
- Làm cho cứng rắn, tôi luyện: Chuẩn bị tinh thần hoặc rèn luyện bản thân để đối mặt với điều gì đó khó khăn hoặc đau đớn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The bridge is made of reinforced steel. (Cây cầu được làm từ thép cốt thép.)
- He sharpened the knife on a steel. (Anh ấy mài con dao trên một thanh thép.)
- She faced the challenge with nerves of steel. (Cô ấy đối mặt với thử thách bằng thần kinh thép.)
Động từ:
- He had to steel himself before delivering the bad news. (Anh ấy phải chuẩn bị tinh thần thật vững vàng trước khi thông báo tin xấu.)
- She steeled her heart against his pleas. (Cô ấy làm cho trái tim mình chai sạn trước những lời cầu xin của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To have a heart of steel": Có một trái tim sắt đá, không dễ bị lay động bởi cảm xúc.
- As a judge, she must have a heart of steel to make fair decisions. (Là một thẩm phán, cô ấy phải có một trái tim sắt đá để đưa ra những quyết định công bằng.)
"To steel one's nerves": Lấy hết can đảm, chuẩn bị tinh thần.
- He steeled his nerves and stepped onto the stage. (Anh ấy lấy hết can đảm và bước lên sân khấu.)
Biến thể và từ gần giống
Steely (tính từ): Cứng như thép, lạnh lùng và quyết đoán.
- She gave him a steely glare. (Cô ấy ném cho anh ta một cái nhìn lạnh như thép.)
Steelworks (danh từ): Nhà máy thép.
- The town grew around the old steelworks. (Thị trấn phát triển xung quanh nhà máy thép cũ.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (vật liệu): Alloy (hợp kim), metal (kim loại).
- Động từ (tôi luyện): Fortify (củng cố), harden (làm cho cứng rắn), brace (chuẩn bị tinh thần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "steel" không có phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng "steel oneself" hoặc "steel against").
Thành ngữ liên quan
Cold steel: Vũ khí lạnh bằng kim loại (như dao, kiếm).
- They were threatened with cold steel. (Họ bị đe dọa bằng vũ khí lạnh.)
Muscles of steel: Cơ bắp rắn chắc như thép.
- After years of training, he had muscles of steel. (Sau nhiều năm luyện tập, anh ấy có cơ bắp rắn như thép.)
danh từ
- thép
- forged steelthép rèn
- muscles of steelbắp thị rắn như thép
- que thép (để mài dao)
- (thơ ca), (văn học) gươm, kiếm
- a foe worthy of one'smột kẻ thù ngang sức, kẻ thù lợi hại
- ((thường) số nhiều) giá cổ phần trong ngành thép
- steels fell during the weekgiá cổ phần thép hạ trong tuần
Idioms
- cold steelgươm kiếm
ngoại động từ
- luyện thép vào (dao, cho thêm sắc), tháp thép vào (mũi nhọn, cho thêm cứng); bọc thép
- (nghĩa bóng) luyện cho cứng như gang thép, tôi luyện, làm cho trở nên sắt đá
- to steel oneselfcứng rắn lại
- to steel one's heartlàm cho lòng mình trở nên sắt đá