steiner
Danh từ riêng: - Rudolf Steiner: Nhà triết học người Áo, người sáng lập ra thuyết nhân trí học (anthroposophy), sống từ năm 1861 đến năm 1925. Ông nổi tiếng với các tư tưởng về giáo dục (phương pháp Steiner), nông nghiệp sinh học (biodynamic agriculture), và y học toàn diện.
- (Nhiều trường học trên thế giới theo triết lý giáo dục của Steiner.)
- (Công trình của Steiner về thuyết nhân trí học đã ảnh hưởng đến y học thay thế.)
"Steiner school": trường học theo phương pháp giáo dục Steiner (còn gọi là trường Waldorf).
- The Steiner school emphasizes creativity and holistic development. (Trường Steiner nhấn mạnh sự sáng tạo và phát triển toàn diện.)
"Steiner approach": cách tiếp cận Steiner, thường dùng trong giáo dục hoặc nông nghiệp.
- The Steiner approach to farming focuses on natural cycles. (Cách tiếp cận Steiner trong nông nghiệp tập trung vào các chu kỳ tự nhiên.)
Steinerian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Rudolf Steiner hoặc triết lý của ông.
- The Steinerian philosophy is based on spiritual science. (Triết lý Steinerian dựa trên khoa học tâm linh.)
Anthroposophy (danh từ): thuyết nhân trí học, hệ thống tư tưởng do Steiner sáng lập.
- Anthroposophy seeks to understand the spiritual nature of humanity. (Thuyết nhân trí học tìm cách hiểu bản chất tâm linh của con người.)
- Rudolf Steiner (danh từ riêng): tên đầy đủ của nhà triết học này.
- Founder of anthroposophy: người sáng lập thuyết nhân trí học.
Steiner education: giáo dục Steiner, một phương pháp giáo dục toàn diện.
- Steiner education focuses on the child's physical, emotional, and spiritual development. (Giáo dục Steiner tập trung vào sự phát triển thể chất, cảm xúc và tâm linh của trẻ.)
Biodynamic agriculture: nông nghiệp sinh học, một phương pháp canh tác dựa trên tư tưởng của Steiner.
- Biodynamic agriculture treats the farm as a living organism. (Nông nghiệp sinh học coi trang trại như một sinh vật sống.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "steiner". Từ này chủ yếu được dùng như một danh từ riêng hoặc trong các ngữ cảnh chuyên ngành.