stoner

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ ném đá: "stoner" chỉ một người tấn công nạn nhân bằng cách ném đá, đặc biệt với ý định giết người. Đây nghĩa gốc hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại.
    • Người nghiện cần sa (thông tục): Trong văn nói, "stoner" thường dùng để chỉ một người thường xuyên hút cần sa, đặc biệt người tính cách lười biếng, thờ ơ do tác động của chất kích thích.
dụ sử dụng
  • Kẻ ném đá:

    • The stoner was arrested after the violent attack. (Kẻ ném đá đã bị bắt sau cuộc tấn công bạo lực.)
    • In ancient times, a stoner could be sentenced to death. (Vào thời cổ đại, một kẻ ném đá có thể bị kết án tử hình.)
  • Người nghiện cần sa:

    • He's a total stoner; he spends all day smoking weed. (Anh ta một người nghiện cần sa thực thụ; anh ta dành cả ngày để hút cỏ.)
    • Stoners often listen to reggae music. (Những người nghiện cần sa thường nghe nhạc reggae.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stoner culture": văn hóa của người hút cần sa, bao gồm âm nhạc, phim ảnh, thái độ sống.

    • Stoner culture is often associated with the 1960s counterculture. (Văn hóa người hút cần sa thường gắn liền với phong trào phản văn hóa thập niên 1960.)
  • "stoner movie": phim thường được xem khi đang hút cần sa, nội dung hài hước hoặc kỳ quặc.

    • "The Big Lebowski" is a classic stoner movie. (Phim "The Big Lebowski" một bộ phim kinh điển dành cho người hút cần sa.)
Biến thể từ gần giống
  • Stoned (tính từ): bị ảnh hưởng bởi cần sa, hoặc (cổ) bị ném đá.

    • He looked completely stoned after the party. (Anh ấy trông như bị phê cần sa hoàn toàn sau bữa tiệc.)
    • The stoned criminal was taken to court. (Kẻ bị ném đá đã bị đưa ra tòa.)
  • Stoning (danh từ): hành động ném đá để giết người (hình phạt).

    • Stoning is a form of capital punishment in some countries. (Ném đá một hình thức tử hìnhmột số quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Pothead (thông tục): người nghiện cần sa.
  • Weed smoker (thông tục): người hút cần sa.
  • Assailant (trang trọng): kẻ tấn công (cho nghĩa "kẻ ném đá").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stone to death: ném đá đến chết.

    • In ancient times, adulterers were stoned to death. (Vào thời cổ đại, những kẻ ngoại tình bị ném đá đến chết.)
  • Get stoned: bị phê cần sa.

    • They got stoned at the concert last night. (Họ bị phê cần sa tại buổi hòa nhạc tối qua.)
Thành ngữ liên quan
  • "Stone cold stoner": người nghiện cần sa nặng, hoàn toàn không quan tâm đến thực tế.
    • He's a stone cold stoner who never leaves his couch. (Anh ta một người nghiện cần sa nặng, không bao giờ rời khỏi ghế sofa.)