stoma

/'stoumə/
Học thuật
Thân thiện
stoma

A leaf's stoma allows gases to enter and exit the plant.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Sinh học):

    • Lỗ khí, khí khổng: Một lỗ nhỏ, có thể đóng mở được, trên bề mặt hoặc thân cây, cho phép trao đổi khí (như oxy, carbon dioxide) hơi nước giữa cây môi trường.
    • Lỗ thở: Một lỗ hoặc lỗ mở trên cơ thể một số động vật, đặc biệt côn trùng, dùng để hô hấp.
  2. Danh từ (Y học):

    • Lỗ mở nhân tạo: Một lỗ mở được tạo ra bằng phẫu thuật trên bề mặt cơ thể để kết nối với một cơ quan nội tạng bên trong (như ruột hoặc khí quản) ra ngoài.
dụ sử dụng
  • Trong thực vật học:

    • Plants regulate water loss by opening and closing their stomata. (Thực vật điều tiết sự mất nước bằng cách đóng mở các khí khổng của chúng.)
    • Carbon dioxide enters the leaf through the stoma. (Khí carbon dioxide đi vào thông qua lỗ khí.)
  • Trong y học:

    • After the surgery, the patient had a colostomy stoma to allow waste removal. (Sau ca phẫu thuật, bệnh nhân một lỗ mở đại tràng ra da để đào thải chất cặn bã.)
    • The nurse taught him how to care for his tracheostomy stoma. (Y tá đã dạy anh ấy cách chăm sóc lỗ mở khí quản của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stomatal conductance": Độ dẫn khí qua khí khổng, một thông số đo lường tốc độ trao đổi khí qua lỗ khí của cây.
    • Scientists measure stomatal conductance to study plant responses to drought. (Các nhà khoa học đo độ dẫn khí khổng để nghiên cứu phản ứng của cây với hạn hán.)
Biến thể từ gần giống
  • Stomata (n, số nhiều của stoma): Các lỗ khí, các khí khổng.

    • The number of stomata on a leaf varies between plant species. (Số lượng khí khổng trên một chiếc khác nhau giữa các loài thực vật.)
  • Stomatal (adj): Thuộc về khí khổng/lỗ khí.

    • Stomatal density affects the rate of photosynthesis. (Mật độ khí khổng ảnh hưởng đến tốc độ quang hợp.)
Từ đồng nghĩa
  • Trong thực vật học: Khí khổng, lỗ khí.
  • Trong y học: Lỗ mở, lỗ dẫn lưu (ostomy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với từ "stoma" do đây một danh từ chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "stoma".)

stoma

A leaf's stoma allows gases to enter and exit the plant.

danh từ, số nhiều stomata
  1. (thực vật học) lỗ khí, khí khổng
  2. (động vật học) lỗ thở