steamy

/'sti:mi/
Học thuật
Thân thiện
steamy

A steamy kettle whistles on the stove.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đầy hơi nước, ẩm ướt: Chỉ không khí hoặc môi trường nhiều hơi nước, thường gây cảm giác nóng ẩm.
    • Bốc hơi, hơi nước bốc lên: Mô tả thứ đó đang tỏa ra hơi nước hoặc hơi nóng ẩm.
    • Gợi cảm, nóng bỏng (mang tính ẩn dụ, không chính thức): Dùng để mô tả một bầu không khí, tình huống hoặc nội dung (như trong phim, sách) tính chất gợi dục mạnh mẽ.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa đen - thời tiết/môi trường):

    • The bathroom was steamy after a long, hot shower. (Phòng tắm đầy hơi nước sau một trận tắm nước nóng lâu.)
    • I don't like steamy summer days in Hanoi. (Tôi không thích những ngày oi ẩm Nội.)
  • Tính từ (nghĩa đen - đồ vật):

    • She wiped the mirror with a steamy towel. ( ấy lau gương bằng một chiếc khăn còn bốc hơi nóng.)
  • Tính từ (nghĩa bóng - gợi cảm):

    • The novel contains several steamy love scenes. (Cuốn tiểu thuyết vài cảnh tình yêu nóng bỏng.)
    • Their conversation over dinner was getting quite steamy. (Cuộc trò chuyện của họ trong bữa tối đang trở nên khá gợi cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Steamy romance": một mối tình lãng mạn đầy đam mê, nồng nhiệt, thường được mô tả trong văn học hoặc phim ảnh.

    • She enjoys reading steamy romance novels. ( ấy thích đọc những cuốn tiểu thuyết lãng mạn nóng bỏng.)
  • "Steamy window": cửa sổ bị mờ do hơi nước ngưng tụ.

    • He drew a heart on the steamy car window. (Anh ấy vẽ một trái tim lên cửa kính xe hơi bị mờ hơi nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Steam (n): hơi nước.

    • The steam from the kettle fogged up my glasses. (Hơi nước từ ấm đun làm mờ kính của tôi.)
  • Steam (v): bốc hơi; hấp (thức ăn); di chuyển bằng hơi nước.

    • She steamed the vegetables to keep them healthy. ( ấy hấp rau củ để giữ chúng tốt cho sức khỏe.)
Từ đồng nghĩa
  • Humid: ẩm ướt (chủ yếu về thời tiết).
  • Muggy: oi bức, nóng ẩm (về thời tiết).
  • Sultry: oi ả, ngột ngạt (về thời tiết); gợi cảm, quyến rũ (về người hoặc không khí).
  • Erotic: khiêu dâm, gợi tình (mạnh hơn trực tiếp hơn "steamy" trong ngữ cảnh gợi cảm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "steamy" tính từ. Các cụm từ thường liên quan đến danh từ gốc "steam").

Thành ngữ liên quan
  • "Let off steam": xả hơi, giải tỏa căng thẳng (sử dụng từ "steam").

    • After work, he goes to the gym to let off steam. (Sau giờ làm, anh ấy đến phòng gym để xả hơi.)
  • "Run out of steam": hết hơi, hết năng lượng, kiệt sức (sử dụng từ "steam").

    • The project started well but ran out of steam halfway through. (Dự án bắt đầu tốt nhưng đã hết đànửa chừng.)
steamy

A steamy kettle whistles on the stove.

tính từ
  1. như hơi
  2. đầy hơi nước, ẩm thấp
  3. bốc hơi

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống