stodgy
/'stɔdʤii/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khó tiêu, nặng bụng (về thức ăn): Dùng để mô tả thức ăn nhiều tinh bột, chất béo, gây cảm giác đầy bụng và khó tiêu hóa.
- Nặng nề, tẻ nhạt, thiếu sáng tạo: Dùng để mô tả một thứ gì đó (như văn chương, ý tưởng, con người, sự kiện) quá cứng nhắc, truyền thống, thiếu sự thú vị hoặc hấp dẫn.
Ví dụ sử dụng
Về thức ăn:
- The meal was very stodgy and made me feel sleepy. (Bữa ăn rất nặng bụng và khiến tôi cảm thấy buồn ngủ.)
- I avoid stodgy puddings after a big dinner. (Tôi tránh các món tráng miệng khó tiêu sau một bữa tối thịnh soạn.)
Về ý tưởng, phong cách:
- His writing style is often criticized as being stodgy and old-fashioned. (Phong cách viết của ông ấy thường bị chỉ trích là nặng nề và lỗi thời.)
- The conference was rather stodgy, with no engaging discussions. (Hội nghị khá là tẻ nhạt, không có những cuộc thảo luận hấp dẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"stodgy institution": một tổ chức cứng nhắc, bảo thủ.
- The bank was seen as a stodgy institution resistant to change. (Ngân hàng bị xem là một tổ chức bảo thủ, kháng lại sự thay đổi.)
"stodgy atmosphere": bầu không khí nặng nề, tù túng.
- The formal dinner had a stodgy atmosphere that made everyone uncomfortable. (Bữa tối trang trọng có một bầu không khí nặng nề khiến mọi người đều cảm thấy không thoải mái.)
Biến thể và từ gần giống
Stodgily (trạng từ): một cách nặng nề, tẻ nhạt.
- The report was stodgily written. (Báo cáo được viết một cách rất nặng nề.)
Stodginess (danh từ): sự nặng nề, tẻ nhạt; tính chất khó tiêu.
- The stodginess of the food was matched by the stodginess of the conversation. (Sự nặng bụng của thức ăn cũng tương đương với sự tẻ nhạt của cuộc trò chuyện.)
Từ đồng nghĩa
- Về thức ăn: Heavy (nặng), indigestible (khó tiêu), starchy (nhiều tinh bột).
- Về phong cách: Dull (tẻ nhạt), boring (buồn chán), unimaginative (thiếu sáng tạo), conventional (theo lối mòn), old-fashioned (lỗi thời).
Từ trái nghĩa
- Về thức ăn: Light (nhẹ), digestible (dễ tiêu).
- Về phong cách: Imaginative (sáng tạo), exciting (thú vị), lively (sôi nổi), innovative (đổi mới).
Thành ngữ liên quan
- "As stodgy as...": Nặng nề/tẻ nhạt như...
- The lecture was as stodgy as a textbook. (Bài giảng tẻ nhạt như một cuốn sách giáo khoa.)
- This cake is as stodgy as a brick! (Chiếc bánh này nặng bụng như một cục gạch!)
tính từ
- khó tiêu, nặng bụng (thức ăn)
- đầy ních, căng nứt
- quá nhiều chi tiết, nặng nề, nặng trịch; buồn tẻ, tẻ nhạt (sách, văn)