mossy

/'mɔsi/
Học thuật
Thân thiện
mossy

The old stone wall is mossy and damp.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Phủ đầy rêu, rêu: Mô tả một bề mặt, vật thể hoặc khu vực được bao phủ bởi rêu, một loại thực vật nhỏ, mềm, thường mọcnơi ẩm ướt.
    • Như rêu: tính chất, vẻ ngoài hoặc màu sắc giống như rêu.
    • kỹ, lỗi thời (nghĩa ẩn dụ, ít phổ biến): Dùng để mô tả những ý tưởng, quan niệm đã lạc hậu, không còn phù hợp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old stone wall was mossy and damp. (Bức tường đá phủ đầy rêu ẩm ướt.)
    • We walked carefully on the mossy rocks near the stream. (Chúng tôi bước cẩn thận trên những tảng đá phủ rêu gần con suối.)
    • She painted the room a mossy green. ( ấy sơn căn phòng một màu xanh rêu.)
    • His ideas about management are a bit mossy. (Những ý tưởng về quản lý của anh ta phần hơi kỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mossy" trong văn học: Thường được dùng để tạo không khí cổ kính, hoang , ẩm ướt hoặc bị lãng quên.

    • The path led to a mossy, forgotten graveyard. (Con đường dẫn đến một nghĩa trang phủ đầy rêu bị lãng quên.)
  • "Mossy" trong mô tả màu sắc: Màu xanh rêu một màu xanh lục xám, trầm, lấy cảm hứng từ màu của rêu.

    • Her dress was a beautiful shade of mossy green. (Chiếc váy của ấy một sắc thái xanh rêu tuyệt đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Moss (n): Rêu.

    • Moss grows on the north side of the tree. (Rêu mọcphía bắc của thân cây.)
  • Moss-covered (adj): Được phủ kín bởi rêu. (Lưu ý: Đây một từ ghép riêng biệt).

    • The moss-covered roof looked very old. (Mái nhà phủ đầy rêu trông rất cổ kính.)
Từ đồng nghĩa
  • Overgrown with moss: Phủ đầy rêu.
  • Verdant (trong ngữ cảnh màu xanh tươi): Xanh tươi, nhưng không nhất thiết rêu.
  • Antiquated, old-fashioned (cho nghĩa ẩn dụ): Cổ hủ, lỗi thời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "mossy")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "mossy")

mossy

The old stone wall is mossy and damp.

tính từ
  1. phủ đầy rêu, rêu
  2. như rêu
    • mossy green
      màu xanh rêu