stickweed
Định nghĩa
Danh từ:
- Cây cỏ dại có hạt bám vào quần áo: "Stickweed" chỉ bất kỳ loại cây thân thảo nào có hạt hoặc quả có gai nhỏ, dễ dàng bám vào quần áo hoặc lông động vật khi tiếp xúc.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đi qua cánh đồng và về nhà với đầy hạt cây dại bám trên quần áo.)
- (Nông dân thường phàn nàn về cây dại này vì nó bám vào quần áo họ khi làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be tangled in stickweed": bị mắc kẹt trong bụi cây dại có hạt bám.
- The dog came back from the woods tangled in stickweed. (Con chó trở về từ rừng với đầy cây dại bám vào lông.)
"stickweed season": mùa cây dại mọc nhiều, thường vào cuối hè hoặc đầu thu.
- Late summer is stickweed season, so wear long pants when hiking. (Cuối hè là mùa cây dại mọc nhiều, vì vậy hãy mặc quần dài khi đi bộ đường dài.)
Biến thể và từ gần giống
- Stickseed (n): một tên gọi khác của "stickweed", nhấn mạnh vào hạt bám dính.
- The stickseed plants are particularly annoying after a rain. (Cây có hạt bám dính đặc biệt gây khó chịu sau mưa.)
Từ đồng nghĩa
- Burweed: cây cỏ dại có quả gai bám.
- Cocklebur: một loại cây dại có quả gai nhọn, tương tự stickweed.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến cho từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến cho từ này.)