stoat

/stout/
danh từ
  1. (động vật học) chồn ecmin
ngoại động từ
  1. khâu lẩn mũi, khâu giấu mũi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

stoat
A stoat bounds across a grassy meadow in its summer coat.