stet
/stet/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (Ngành in ấn, xuất bản):
- Giữ nguyên, không sửa: Chỉ thị rằng một phần văn bản đã được đánh dấu để xóa hoặc sửa sẽ được giữ lại nguyên trạng.
- Huỷ bỏ lệnh sửa chữa: Hủy bỏ một chỉ dẫn sửa đổi hoặc xóa bỏ trước đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The editor wrote "delete" but the author circled it and wrote "stet" in the margin. (Biên tập viên ghi "xóa" nhưng tác giả khoanh tròn nó và viết "stet" ở lề.)
- I changed the word, but on second thought, I decided to stet the original phrasing. (Tôi đã đổi từ đó, nhưng suy nghĩ lại, tôi quyết định giữ nguyên cách diễn đạt gốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như một mệnh lệnh: "Stet" thường được dùng như một từ mệnh lệnh (imperative) trong các bản thảo, được viết trực tiếp bên cạnh phần văn bản cần giữ lại, thường kèm theo dấu chấm.
- The proofreader marked the sentence for deletion. The author wrote "Stet." next to it. (Người hiệu đính đánh dấu câu đó để xóa. Tác giả viết "Stet." bên cạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Stet (danh từ): Chỉ bản thân từ "stet" hoặc ký hiệu (thường là dấu chấm dưới từ) dùng để ra lệnh giữ nguyên.
- She put a stet under the crossed-out word. (Cô ấy đặt một ký hiệu stet dưới từ đã bị gạch bỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Retain: Giữ lại.
- Restore: Khôi phục (về trạng thái ban đầu).
- Let stand: Để nguyên như vậy.
Từ trái nghĩa
- Delete: Xóa.
- Remove: Loại bỏ.
- Correct: Sửa chữa.
ngoại động từ
- (ngành in) giữ nguyên chữ cũ
- viết ký hiệu "giữ nguyên như cũ"
- bỏ chữ chữa, xoá chữ chữa