stogie

/'stɔdʤi/ Cách viết khác : (stogy) /'stɔdʤi/
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) giày cao cổ (loại) nặng
  2. xì gà rẻ tiền

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

stogie
He enjoys a stogie on the porch after dinner.