stogie

/'stɔdʤi/ Cách viết khác : (stogy) /'stɔdʤi/
Học thuật
Thân thiện
stogie

He enjoys a stogie on the porch after dinner.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xì gà rẻ tiền, chất lượng thấp: "stogie" một từ lóng trong tiếng Anh-Mỹ để chỉ một điếu xì gà giá rẻ, thường được làm thô sơ chất lượng kém hơn so với xì gà cao cấp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He smoked a cheap stogie on the porch. (Anh ta hút một điếu xì gà rẻ tiềnhiên nhà.)
    • The old man always had a stogie clenched between his teeth. (Ông lão lúc nào cũng ngậm một điếu xì gà loại rẻ giữa hai hàm răng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường mang sắc thái không trang trọng gợi lên hình ảnh về một loại xì gà bình dân, phổ biến trong quá khứ hoặc trong các bối cảnh thông thường.
Biến thể từ gần giống
  • Stogy (danh từ): Cách viết khác của "stogie", cùng nghĩa.
  • Cigar (danh từ): Xì gà (từ chung, có thể chỉ mọi loại chất lượng).
  • Cheroot (danh từ): Một loại xì gà hai đầu cắt bằng, thường không đắt.
Từ đồng nghĩa
  • Cheap cigar: xì gà rẻ tiền.
  • Dog rocket: (tiếng lóng) chỉ xì gà chất lượng rất kém.
Lưu ý
  • Nghĩa phụ "giày cao cổ nặng" (heavy boot) của từ "stogie" rất hiếm gặp trong sử dụng hiện đại chủ yếu được tìm thấy trong các từ điển lịch sử. Ngày nay, nghĩa chính phổ biến nhất là chỉ một điếu xì gà rẻ tiền.
stogie

He enjoys a stogie on the porch after dinner.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) giày cao cổ (loại) nặng
  2. xì gà rẻ tiền

Từ đồng nghĩa