stoke

/stouk/
Học thuật
Thân thiện
stoke

He stokes the campfire with a long metal poker.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đốt, châm thêm nhiên liệu (vào , lửa): Hành động thêm nhiên liệu như than, củi vào hoặc đống lửa để duy trì hoặc làm cho cháy mạnh hơn.
    • (Nghĩa mở rộng) Kích động, thổi bùng (cảm xúc, tình huống): Hành động làm cho một cảm xúc, tranh cãi, hoặc tình huống trở nên mạnh mẽ hoặc căng thẳng hơn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • He had to stoke the furnace every few hours to keep the house warm. (Anh ấy phải đốt vài giờ một lần để giữ cho ngôi nhà ấm áp.)
    • The politician's speech was designed to stoke fear among the voters. (Bài phát biểu của chính trị gia được thiết kế để thổi bùng nỗi sợ hãi trong lòng cử tri.)
    • Please stoke the campfire before it goes out. (Hãy châm thêm củi vào đống lửa trại trước khi tắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to stoke up" (something): Tích cực đốt cháy hoặc kích động điều đó.
    • The rumors stoked up public anger against the company. (Những tin đồn đã thổi bùng sự phẫn nộ của công chúng đối với công ty.)
  • "to stoke the flames of (conflict/resentment)": Làm cho mâu thuẫn hoặc sự oán giận trở nên dữ dội hơn.
    • His insensitive comments stoked the flames of the ongoing debate. (Những bình luận thiếu tế nhị của anh ta đã làm bùng lên ngọn lửa của cuộc tranh luận đang diễn ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Stoker (danh từ): Người đốt (trên tàu, trong nhà máy); thiết bị cấp nhiên liệu tự động.
    • The stoker worked tirelessly in the ship's engine room. (Người đốt làm việc không mệt mỏi trong phòng máy của con tàu.)
Từ đồng nghĩa
  • Fuel (động từ): Cung cấp nhiên liệu; thúc đẩy, tiếp thêm.
    • to fuel a fire / to fuel speculation (cung cấp nhiên liệu cho ngọn lửa / thúc đẩy sự suy đoán)
  • Feed (động từ): Cho ăn, cung cấp; duy trì.
    • to feed the flames (châm thêm cho ngọn lửa)
  • Incite (động từ): Kích động, xúi giục (thường dùng cho cảm xúc tiêu cực).
    • to incite violence (kích động bạo lực)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stoke up: (như đã nêumục trên) Châm thêm nhiên liệu; ăn một lượng lớn thức ăn (nghĩa thông tục, ít trang trọng hơn).
    • He stoked up on pasta before the marathon. (Anh ta ăn một lượng lớn ống trước cuộc chạy marathon.)
Thành ngữ liên quan
  • To stoke the fires of (ambition/creativity/etc.): Nuôi dưỡng, khuyến khích một cảm xúc hoặc phẩm chất tích cực mạnh mẽ.
    • Reading great books stokes the fires of imagination. (Đọc những cuốn sách hay nuôi dưỡng ngọn lửa trí tưởng tượng.)
stoke

He stokes the campfire with a long metal poker.

động từ
  1. đốt (); đốt của (máy...)
  2. (thông tục) ăn vội vàng