straightforward
/'streit'fɔ:wəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thẳng thắn, thành thật, cởi mở: Chỉ một người trung thực, không giấu giếm, không lừa dối trong lời nói và hành động.
- Đơn giản, dễ hiểu, không phức tạp: Chỉ một sự việc, nhiệm vụ, hoặc hướng dẫn rõ ràng, dễ thực hiện hoặc dễ nắm bắt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She gave a straightforward answer to my question. (Cô ấy đã đưa ra một câu trả lời thẳng thắn cho câu hỏi của tôi.)
- The instructions were straightforward and easy to follow. (Các hướng dẫn rất đơn giản và dễ làm theo.)
- He is a very straightforward person; he always says what he thinks. (Anh ấy là một người rất thẳng thắn; anh ấy luôn nói điều mình nghĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be straightforward about something": thẳng thắn về điều gì đó.
- I appreciate that you are straightforward about your concerns. (Tôi đánh giá cao việc bạn thẳng thắn về những lo ngại của mình.)
"in a straightforward manner": một cách thẳng thắn/đơn giản.
- He explained the problem in a straightforward manner. (Anh ấy giải thích vấn đề một cách đơn giản.)
Biến thể và từ gần giống
Straightforwardly (trạng từ): một cách thẳng thắn, một cách đơn giản.
- She spoke straightforwardly about the challenges. (Cô ấy nói một cách thẳng thắn về những thách thức.)
Straightforwardness (danh từ): sự thẳng thắn, tính đơn giản.
- I admire his straightforwardness. (Tôi ngưỡng mộ sự thẳng thắn của anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Honest: trung thực, thật thà.
- Direct: trực tiếp, thẳng thừng.
- Simple: đơn giản.
- Uncomplicated: không phức tạp.
Từ trái nghĩa
- Dishonest: không trung thực.
- Deceitful: dối trá.
- Complicated: phức tạp.
- Ambiguous: mơ hồ, không rõ ràng.
tính từ
- thành thật, thẳng thắn; cởi mở
- không phức tạp, không rắc rối (nhiệm vụ...)