strauss

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Strauss: Tên của một gia đình nhạc nổi tiếng người Áo Đức, đặc biệt được biết đến qua các tác phẩm nhạc cổ điển. Từ này thường dùng để chỉ một trong ba nhà soạn nhạc chính: 1. Johann Strauss I (1804-1849): Nhà soạn nhạc người Áo, nổi tiếng với các bản waltz. 2. Johann Strauss II (1825-1899): Con trai của Johann Strauss I, cũng nhà soạn nhạc người Áo, được mệnh danh "Vua waltz" nhờ các bản waltz nổi tiếng như The Blue Danube. 3. Richard Strauss (1864-1949): Nhà soạn nhạc người Đức, nổi tiếng với các vở opera tác phẩm giao hưởng, thường cộng tác với nhà viết lời Hugo von Hoffmannsthal.

dụ sử dụng
  • (Johann Strauss II đã sáng tác bản waltz nổi tiếng "The Blue Danube".)
  • (Vở opera "Der Rosenkavalier" của Richard Strauss một kiệt tác.)
  • (Nhạc của Strauss thường được trình diễn trong các buổi hòa nhạc Năm Mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Strauss waltz": Một điệu waltz đặc trưng do Johann Strauss II sáng tác, thường nhịp điệu nhẹ nhàng, lãng mạn.

    • The Strauss waltz is a staple at Viennese balls. (Điệu waltz của Strauss điểm nhấn tại các buổi dạ hội Vienna.)
  • "Strauss opera": Các vở opera của Richard Strauss, nổi bật với phong cách giao hưởng phức tạp kịch tính.

    • "Elektra" is one of the most intense Strauss operas. ("Elektra" một trong những vở opera Strauss mãnh liệt nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Straussian (tính từ): Liên quan đến phong cách của Strauss hoặc các tác phẩm của ông.
    • The orchestra performed a Straussian interpretation of the piece. (Dàn nhạc đã trình diễn một bản diễn giải theo phong cách Strauss của tác phẩm.)
Từ đồng nghĩa
  • Waltz composer: Nhà soạn nhạc waltz (thường chỉ Johann Strauss II).
  • Opera composer: Nhà soạn nhạc opera (thường chỉ Richard Strauss).
Các cụm từ liên quan
  • "Strauss and Mozart": Cụm từ so sánh hai nhà soạn nhạc vĩ đại, thường dùng trong bối cảnh nhạc cổ điển.
    • The concert featured works by Strauss and Mozart. (Buổi hòa nhạc các tác phẩm của Strauss Mozart.)
Thành ngữ liên quan
  • "Strauss waltz": Cụm từ này cũng có thể dùng như một thành ngữ để chỉ điều đó duyên dáng, nhẹ nhàng hoặc lãng mạn.
    • Their relationship was like a Strauss waltz, smooth and graceful. (Mối quan hệ của họ giống như một điệu waltz của Strauss, mượt mà duyên dáng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

strauss
A violinist plays a waltz by Strauss in a concert hall.