stairs

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều): Cầu thang, bậc thang – "stairs" chỉ một chuỗi các bậc thang nối liền nhau, thường được đặt trong nhà hoặc tòa nhà, dùng để di chuyển lên hoặc xuống giữa các tầng.

dụ sử dụng
  • ( ấy đi lên cầu thang để vào phòng ngủ.)
  • (Hãy cẩn thận khi đi xuống cầu thang.)
  • (Cầu thang được làm bằng gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a flight of stairs": một dãy cầu thang (giữa hai tầng).
    • He climbed a flight of stairs to reach the second floor. (Anh ấy leo một dãy cầu thang để lên tầng hai.)
  • "the bottom/top of the stairs": chân cầu thang/đỉnh cầu thang.
    • The cat is sitting at the bottom of the stairs. (Con mèo đang ngồichân cầu thang.)
Biến thể từ gần giống
  • Stair (danh từ số ít): một bậc thang đơn lẻ.
    • He missed a stair and fell. (Anh ấy trượt một bậc thang ngã.)
  • Staircase (danh từ): cầu thang (bao gồm cả bậc thang, lan can, kết cấu hỗ trợ).
    • The old building has a beautiful spiral staircase. (Tòa nhà cổ một cầu thang xoắn ốc đẹp.)
  • Stairwell (danh từ): giếng cầu thang (khoảng không gian chứa cầu thang).
    • The stairwell is dark and narrow. (Giếng cầu thang tối hẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Steps: bậc thang (thường dùng trong văn nói hoặc khi chỉ một vài bậc).
    • There are only a few steps to the door. (Chỉ vài bậc thang đến cửa.)
  • Stairway: lối đi cầu thang (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật).
    • The stairway leads to the roof. (Lối cầu thang dẫn lên mái nhà.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fall down the stairs: ngã xuống cầu thang.
    • He tripped and fell down the stairs. (Anh ấy vấp ngã lăn xuống cầu thang.)
  • Run up/down the stairs: chạy lên/xuống cầu thang.
    • The children ran up the stairs to greet their mother. (Bọn trẻ chạy lên cầu thang để chào mẹ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Upstairs, downstairs": trên lầu, dưới lầuchỉ sự phân chia không gian trong nhà.
    • The servants lived downstairs, while the family stayed upstairs. (Người hầu sốngdưới nhà, trong khi gia đìnhtrên lầu.)
  • "Stairs to success": bước tiến đến thành công (nghĩa bóng).
    • Hard work is the stairs to success. (Làm việc chăm chỉ bậc thang dẫn đến thành công.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "stairs"

stairs
A child carefully climbs the wooden stairs.