strop

/strɔp/
danh từ
  1. da liếc dao cạo
  2. (hàng hải) vòng day da (kéo ròng rọc)
ngoại động từ
  1. liếc (dao cạo) trên miếng da

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "strop"

strop
A barber carefully sharpens a straight razor on a leather strop.