strop

/strɔp/
Học thuật
Thân thiện
strop

A barber carefully sharpens a straight razor on a leather strop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Dây da, miếng da: Một dải bằng da, thường được gắn cố định, dùng để mài sắc lưỡi dao cạo bằng cách vuốt lưỡi dao lên đó.
    • Vòng dây da (hàng hải): Một vòng dây hoặc dây cáp, thường bằng da, được sử dụng trong hệ thống ròng rọc trên tàu thuyền.
  2. Ngoại động từ:

    • Liếc dao, mài dao: Hành động mài sắc lưỡi dao cạo bằng cách di chuyển qua lại trên một miếng da (strop).
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The barber sharpened his straight razor on a leather strop. (Người thợ cắt tóc mài sắc chiếc dao cạo thẳng của mình trên một miếng da liếc dao.)
    • The sailor replaced the worn strop on the pulley. (Người thủy thủ thay thế vòng dây da đã mòn trên ròng rọc.)
  • Ngoại động từ:

    • He carefully stropped his razor before the shave. (Anh ấy cẩn thận liếc dao cạo của mình trước khi cạo râu.)
    • It is important to strop the blade regularly to maintain its edge. (Việc liếc lưỡi dao thường xuyên quan trọng để giữ độ sắc của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be in a strop" (tiếng lóng, chủ yếu dùngAnh): tâm trạng cáu kỉnh, bực bội hoặc giận dữ.
    • He's been in a strop all morning because he missed the bus. (Anh ta đã cáu kỉnh cả buổi sáng lỡ chuyến xe buýt.)
Biến thể từ gần giống
  • Strop (danh từ, tiếng lóng Anh): Tâm trạng giận dữ, cáu gắt.
  • Strop (động từ, ít phổ biến hơn): Hành động cư xử một cách cáu kỉnh, giận dữ.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa dụng cụ): Razor strap (dây da mài dao cạo), sharpening strap (dây da mài sắc).
  • Động từ: To hone (mài sắc), to sharpen (làm sắc).
  • Danh từ (nghĩa tiếng lóng): Bad mood (tâm trạng xấu), temper (cơn giận), sulk (sự hờn dỗi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "strop" với nghĩa gốc. Cách dùng tiếng lóng "to be in a strop" được xem như một thành ngữ cố định.)

Thành ngữ liên quan
  • To be/get on one's strop (tiếng lóng Anh): Trở nên cáu kỉnh, nổi giận.
    • Don't get on your strop, it was just a mistake. (Đừng nổi giận lên, đó chỉ một sai lầm thôi.)
strop

A barber carefully sharpens a straight razor on a leather strop.

danh từ
  1. da liếc dao cạo
  2. (hàng hải) vòng day da (kéo ròng rọc)
ngoại động từ
  1. liếc (dao cạo) trên miếng da