Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
danh từ
  • da liếc dao cạo
  • (hàng hải) vòng day da (kéo ròng rọc)
ngoại động từ
  • liếc (dao cạo) trên miếng da
Related search result for "strop"
Comments and discussion on the word "strop"