stupa
Định nghĩa
Danh từ: stupa là một ngôi đền hoặc bảo tháp hình vòm, được xây dựng bởi các Phật tử. Cấu trúc này thường chứa các thánh tích, xá lợi hoặc các vật phẩm tôn giáo, và là nơi hành hương, thiền định trong Phật giáo.
Ví dụ sử dụng
- (Ngôi bảo tháp cổ đại là biểu tượng của đức tin Phật giáo.)
- (Nhiều người hành hương đến viếng thăm bảo tháp để tỏ lòng tôn kính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to circumambulate a stupa": đi vòng quanh một bảo tháp (một nghi thức tôn giáo).
- Devotees often circumambulate the stupa three times. (Các tín đồ thường đi vòng quanh bảo tháp ba lần.)
- "stupa of enlightenment": chỉ một bảo tháp tượng trưng cho sự giác ngộ.
- The Great Stupa at Sanchi is considered a stupa of enlightenment. (Đại bảo tháp Sanchi được coi là bảo tháp của sự giác ngộ.)
Biến thể và từ gần giống
- Stupal (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến bảo tháp.
- The stupal architecture reflects ancient Buddhist traditions. (Kiến trúc bảo tháp phản ánh các truyền thống Phật giáo cổ xưa.)
Từ đồng nghĩa
- Bảo tháp: từ Hán-Việt tương đương, thường dùng trong văn hóa Phật giáo Việt Nam.
- Chùa tháp: chỉ một ngôi chùa có tháp, mặc dù không hoàn toàn đồng nghĩa với stupa.
- Đền thờ Phật giáo: một cách diễn đạt rộng hơn, nhưng không chính xác bằng "bảo tháp".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "stupa" trong tiếng Anh, nhưng có thể dùng: - "to build a stupa": xây dựng một bảo tháp. - The community decided to build a stupa to honor the monk. (Cộng đồng quyết định xây một bảo tháp để tôn vinh nhà sư.) - "to restore a stupa": phục hồi một bảo tháp. - The government funded a project to restore the ancient stupa. (Chính phủ tài trợ một dự án phục hồi bảo tháp cổ.)
Thành ngữ liên quan
- "Stupa of the mind": một ẩn dụ chỉ sự tĩnh lặng và tập trung trong thiền định, như một bảo tháp tượng trưng cho sự an nhiên.
- Meditation helps create a stupa of the mind, free from distractions. (Thiền định giúp tạo ra một bảo tháp tâm trí, thoát khỏi những xao lãng.)
