dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

style

Words Mentioning "style"

âm nhạc
đảng phong
đầu ruồi
báo chí
bát cổ
bay bướm
biểu cảm
bí hiểm
bình dị
bóng bẩy
bút lực
bút pháp
cao kì
cao nhã
cầu kì
chải chuốt
chuốt
cóc nhảy
giọng văn
hia
kiểu
lâm li
lạt lẽo
lời văn
lủng củng
lưu loát
màu sắc
mềm yếu
nặng nề
nắn nót
nét
ngắn gọn
nghèo nàn
nhạt
nhà tây
nhạt nhẽo
nói lối
nôm na
non nớt
phong cách
quan liêu
quân phong quân kỉ
rời rạc
rườm
sáng
sáng sủa
sáo rỗng
sơn mài
sức sống
súc tích
suôn
sượng
tác phong
tẻ
tẻ nhạt
thanh thoát
thịnh hành
tỉa gọt
tô điểm
tối nghĩa
trầm lắng
trau
trau chuốt
trôi chảy
trong sáng
trúc trắc
ướt
ướt
uyển chuyển
uyển chuyển
văn
văn chương
văn chương
văn hoa
văn phong
văn phong
vòi
vòi
vòi nhụy
xàng xê
xông xáo
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...