stymie
Định nghĩa
Danh từ:
- Tình huống cản trở hoặc gây khó khăn: "stymie" chỉ một tình huống khiến cho việc đạt được mục tiêu trở nên khó khăn hoặc bị chặn lại.
- Tình huống trong golf: Trong môn golf, "stymie" là tình huống quả bóng của đối thủ nằm trên đường bóng của bạn và hố, gây cản trở cho cú đánh của bạn.
Động từ:
- Cản trở, ngăn chặn: "stymie" có nghĩa là cản trở hoặc ngăn chặn sự tiến triển hoặc hoàn thành của một việc gì đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The unexpected rain was a real stymie for our picnic plans. (Cơn mưa bất ngờ là một tình huống cản trở thực sự cho kế hoạch dã ngoại của chúng tôi.)
- In golf, a stymie can be very frustrating for players. (Trong golf, tình huống cản trở có thể rất gây khó chịu cho người chơi.)
Động từ:
- The lack of funding stymied the research project. (Việc thiếu kinh phí đã cản trở dự án nghiên cứu.)
- His constant interruptions stymied my attempts to explain the plan. (Những lần ngắt lời liên tục của anh ấy đã ngăn chặn nỗ lực giải thích kế hoạch của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in a stymie": lâm vào tình thế khó khăn, bị cản trở.
- The team found themselves in a stymie after losing their key player. (Đội bóng thấy mình lâm vào tình thế khó khăn sau khi mất cầu thủ chủ chốt.)
"to stymie someone's efforts": cản trở nỗ lực của ai đó.
- The new regulations stymied the company's efforts to expand. (Các quy định mới đã cản trở nỗ lực mở rộng của công ty.)
Biến thể và từ gần giống
Stymied (adj): bị cản trở, bị chặn lại.
- He felt stymied by the complex bureaucracy. (Anh ấy cảm thấy bị cản trở bởi bộ máy hành chính phức tạp.)
Stymieing (gerund): hành động cản trở.
- The constant stymieing of our plans was frustrating. (Việc liên tục bị cản trở kế hoạch thật gây bực mình.)
Từ đồng nghĩa
- Hinder: cản trở, làm chậm lại.
- Thwart: ngăn cản, đánh bại kế hoạch.
- Block: chặn lại, ngăn chặn.
- Obstruct: cản trở, gây trở ngại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Stymie off: (hiếm dùng) cản trở hoàn toàn.
- The unexpected obstacle stymied off any chance of success. (Trở ngại bất ngờ đã cản trở hoàn toàn mọi cơ hội thành công.)
Thành ngữ liên quan
To be stymied by: bị cản trở bởi (ai đó hoặc điều gì đó).
- The project was stymied by a lack of resources. (Dự án bị cản trở bởi sự thiếu hụt tài nguyên.)
To hit a stymie: gặp phải một trở ngại lớn.
- We hit a stymie when the main supplier went bankrupt. (Chúng tôi gặp phải một trở ngại lớn khi nhà cung cấp chính bị phá sản.)