suất

  1. ration; portion; part.
    • Suất cơm
      ration (part) de riz.
  2. taux.
    • Suất phí bảo hiểm
      taux de prime d'assurance.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

suất
Mỗi người nhận một suất cơm trong khay ăn.